Cảm biến EtCO2 dạng Sidestream

Cảm biến EtCO2 dạng Sidestream

0.00 VND In stock Buy at Merchant

Nước sản xuất: Trung Quốc Đạt tiêu chuẩn: ISO 13485 Sử dụng nhựa TPU y tế và dây dẫn có trở kháng thấp: Sản phẩm có ưu điểm là chất liệu tốt, chống uốn cong, chống ăn mòn và mang lại dạng sóng ổn định. Thông số kỹ thuật: – Nguyên lý hoạt động: Quang học hồng ngoại không phân tán (NDIR) dạng chùm tia đơn, bước sóng kép, không có bộ phận chuyển động. – Thời gian khởi động: Hiển thị biểu đồ nồng độ CO2 (capnogram) trong vòng chưa đầy 3 giây; đạt thông số kỹ thuật đầy đủ trong vòng 3 phút (ở 25°C). – Dải đo CO2: 0 – 114 mmHg; 0 – 15%; 0 – 15,2 kPa. – Thời gian tăng (Rise time) của CO2: Dưới 80 ms. – Độ phân giải CO2: 0,1 mmHg (từ 0 đến 38 mmHg); 0,25 mmHg (từ 39 đến 114 mmHg). – Độ chính xác CO2: 0 – 40 mmHg: ±2 mmHg; 41 – 76 mmHg: ±5% giá trị đo; 77 – 114 mmHg: ±8% giá trị đo; Trên 80 nhịp thở/phút: ±12% giá trị đo. * Lưu ý: Nhiệt độ khí ở 25°C. – Độ ổn định CO2: Độ trôi ngắn hạn: Độ trôi trong vòng bốn giờ không vượt quá tối đa 1 mmHg. Độ trôi dài hạn: Độ chính xác được duy trì trong khoảng thời gian 120 giờ. – Tần số lấy mẫu: 100 Hz. – Dải nhịp thở: 3 đến 150 nhịp thở/phút. – Độ chính xác nhịp thở: ±1 nhịp thở. – Nhiệt độ: Hoạt động: 0 đến 40°C; Bảo quản: -40 đến 70°C; Vận chuyển: -40 đến 70°C. – Độ ẩm: Hoạt động: 10 đến 90% RH, không ngưng tụ; Bảo quản: 10 đến 90% RH, không ngưng tụ; Vận chuyển: 10 đến 90% RH, không ngưng tụ. – Áp suất khí quyển: Hoạt động: 400 – 800 mmHg; Bảo quản: 400 – 800 mmHg; Vận chuyển: 400 – 800 mmHg. – Khả năng chống nước: IPX4 – Chống tia nước (chỉ áp dụng cho cảm biến). Trọng lượng cảm biến <250g – Kích thước cảm biến: 102mm*62mm*38mm – Chiều dài cáp 0,75m

How AI sees this product

The more complete this product's details, the more confidently AI assistants can understand and recommend it.

66%