Missing product image

Ford Everest Platinum 4×4 AT 2026 Mới

1440000000.00 VND In stock Buy at Merchant

Ford Everest Platinum 4×4 AT 2026: Đỉnh Cao SUV – Khi Sự Sang Trọng Gặp Gỡ Sức Mạnh Vô Song Trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam, Ford Everest từ lâu đã khẳng định vị thế “ông vua” về công nghệ và khả năng vận hành. Bước sang năm 2026, phiên bản Platinum 4×4 AT xuất hiện như một lời khẳng định về đẳng cấp thượng lưu, không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển gia đình mà còn là một món trang sức thể hiện bản lĩnh của chủ nhân. Đây là phiên bản hội tụ đầy đủ những gì tinh túy nhất của Ford: từ hệ dẫn động hai cầu trứ danh đến không gian nội thất xa hoa như những dòng xe hạng sang. 1. Ngoại Thất: Uy Nghi, Quyền Lực Và Tinh Tế Ford Everest Platinum 4×4 AT 2026 sở hữu một diện mạo không thể nhầm lẫn. Với kích thước tổng thể đồ sộ (dài x rộng x cao lần lượt là 4.914 x 1.923 x 1.842 mm), chiếc xe toát lên vẻ vững chãi và đầy quyền lực. Mặt ca-lăng độc bản: Điểm khác biệt lớn nhất so với các bản Titanium là lưới tản nhiệt thiết kế riêng cho dòng Platinum với các mắt lưới chrome sáng bóng, kết hợp cùng dòng chữ “PLATINUM” dập nổi trên nắp ca-pô đầy kiêu hãnh. Hệ thống chiếu sáng LED Matrix: Xe trang bị cụm đèn LED Matrix hình chữ C đặc trưng, tích hợp công nghệ chống chói thông minh và tự động điều chỉnh góc chiếu. Điều này không chỉ tạo nên “ánh nhìn” sắc sảo mà còn đảm bảo an toàn tối đa khi di chuyển trong đêm. Mâm xe và Thân xe: Phiên bản 2026 sử dụng bộ mâm hợp kim nhôm đúc kích thước lớn lên đến 20 inch (một nâng cấp đáng kể so với 20 inch trên bản Titanium), tạo hiệu ứng thị giác cực kỳ mạnh mẽ. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ và camera 360 độ là những trang bị tiêu chuẩn. Đuôi xe hiện đại: Cụm đèn hậu LED đồ họa sắc nét, nối liền bởi dải chữ Everest chrome tinh tế. Cửa cốp đóng mở điện rảnh tay (đá cốp) mang lại sự tiện lợi khi bạn đang xách nhiều đồ đạc. 2. Nội Thất: Khoang Thương Gia “Chuyên Cơ Mặt Đất” Nếu ngoại thất là sự mạnh mẽ thì nội thất của Platinum 4×4 AT là sự vỗ về mọi giác quan. Ford đã sử dụng những vật liệu cao cấp nhất để tạo nên một không gian tách biệt hoàn toàn với tiếng ồn bên ngoài. Ghế ngồi cao cấp: Toàn bộ ghế được bọc da cao cấp với họa tiết quả trám Diamond sang trọng. Hàng ghế trước chỉnh điện 10 hướng, tích hợp đầy đủ tính năng Sưởi và Làm mát – đặc quyền của phiên bản Platinum. Thậm chí, ghế lái còn có chức năng nhớ 3 vị trí, giúp chủ nhân nhanh chóng tìm lại tư thế ngồi quen thuộc. Sự tiện nghi ở hàng ghế sau: Hàng ghế thứ 2 cũng được trang bị tính năng sưởi, trong khi hàng ghế thứ 3 có thể gập điện chỉ bằng một nút bấm – một tính năng cực kỳ thực dụng giúp tối ưu không gian chứa đồ mà không cần tốn sức. Hệ thống giải trí đỉnh cao: Tâm điểm là màn hình cảm ứng đặt dọc 12 inch sử dụng hệ điều hành SYNC® 4A. Kết hợp với đó là dàn âm thanh 8 loa danh tiếng, mang lại chất lượng âm thanh trung thực như trong rạp hát. Tiện ích vượt trội: Sạc không dây, cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic, gương chiếu hậu chống chói tự động tích hợp cổng USB là những chi tiết nhỏ nhưng cho thấy sự thấu hiểu người dùng của Ford. 3. Tính Năng & Vận Hành: Sức Mạnh Vô Song Của Hệ Dẫn Động 4×4 Điểm làm nên sự khác biệt của phiên bản này chính là khả năng “đi mây về gió” trên mọi địa hình nhờ hệ thống dẫn động 4 bánh chủ động. Động cơ Bi-Turbo 2.0L: Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa lên đến 170 mã lực và mô-men xoắn cực đại 405 Nm. Kết hợp cùng hộp số tự động 10 cấp mượt mà, xe cho khả năng tăng tốc ấn tượng và sức kéo mạnh mẽ. Hệ thống kiểm soát đường địa hình (TMS): Với 6 chế độ lái tùy chọn (Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud/Ruts, Sand), chiếc xe tự tin vượt qua mọi địa hình từ đường phố trơn trượt đến những cung đường bùn lầy hay cát lún. Cần số điện tử E-Shifter: Không chỉ mang lại vẻ thẩm mỹ hiện đại, cần số điện tử còn tích hợp các tính năng thông minh như tự động về P khi người lái mở cửa, đảm bảo an toàn tối đa. 4. Công Nghệ Và An Toàn: Lá Chắn Thông Minh 360 Độ Ford Everest Platinum 4×4 AT 2026 không chỉ là một chiếc xe mạnh mẽ mà còn là một chiếc xe cực kỳ thông minh với gói công nghệ an toàn Ford Co-Pilot360. Hỗ trợ lái tự động: Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) với tính năng dừng và đi (Stop & Go) cùng hệ thống giữ làn đường giúp việc lái xe trên cao tốc trở nên thong dong và an toàn hơn bao giờ hết. Hỗ trợ đỗ xe chủ động 2.0: Chỉ cần giữ một nút bấm, xe sẽ tự động tìm chỗ đỗ và thực hiện các thao tác đánh lái, vào số, phanh để đưa xe vào vị trí đỗ song song hoặc vuông góc. Hệ thống phanh khẩn cấp: Cảnh báo va chạm phía trước và hỗ trợ phanh khẩn cấp tự động có thể nhận diện cả vật cản và người đi bộ, giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn trong đô thị. Camera 360 độ: Với chế độ xem đa góc và khả năng hiển thị cả phía dưới gầm xe (khi đi off-road), người lái hoàn toàn làm chủ được không gian xung quanh chiếc SUV to lớn này. Hệ thống túi khí: Bảo vệ toàn diện cho mọi hành khách với hệ thống 7 túi khí (bao gồm túi khí đầu gối và túi khí rèm kéo dài). Kết Luận Ford Everest Platinum 4×4 AT 2026 là một tuyên ngôn về sự hoàn hảo. Nó xóa nhòa ranh giới giữa một chiếc xe off-road hầm hố và một chiếc sedan hạng sang. Đối với những ai đang tìm kiếm một người bạn đồng hành tin cậy, đầy ắp công nghệ để bảo vệ gia đình, nhưng cũng đủ mạnh mẽ để chinh phục những đỉnh cao mới, thì Everest Platinum 4×4 chính là sự lựa chọn không thể thay thế. Với mức giá khoảng hơn 1,5 tỷ đồng, đây không chỉ là một chiếc xe, mà là một trải nghiệm sống đẳng cấp mà Ford dành tặng cho những khách hàng Việt Nam tinh tế nhất. Thông số kỹ thuật Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×4 Mới 2026 Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×4 Mới 2026 Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance Động cơ / Engine Type Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996 • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) 170 (125 KW) / 3500 • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) 405 / 1750-2500 • Hệ thống truyền động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4×4 • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Có / With • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT • Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS Kích thước / Dimension • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914 × 1923 × 1840 • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 228 • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900 • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80 Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption • Chu trình tổ hợp / Combined Cycle (L/100KM) 7.8 Hệ thống treo / Suspension system • Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực / Independent with coil spring, Anti-roll bar and Hydraulic dampers • Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link Hệ thống phanh / Brake system • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa / Disc Brake • Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có / With • Cỡ lốp / Tire Size 255 / 55 R20 • Bánh xe / Wheel Vành hợp kim 20” / Alloy 20″ Trang thiết bị an toàn / Safety features • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With • Túi khí bên / Side Airbags Có / With • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có / With • Camera Camera 360 • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Có / With • Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB Có / With • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW Có / With • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise Control Tự động thích ứng / Adaptive Cruise Control g cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Có / With • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Có / With • Hệ thống Chống trộm / Anti theft System Có / With Trang thiết bị ngoại thất / Exterior • Đèn phía trước / Headlamp LED Matrix, tự động bật đèn / Matrix LED, Auto Headlamp • Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System Có / With • Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Có / With • Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror Gập điện / Power Fold Mirror • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Có / With • Cửa hậu đóng / mở điện / Power Liftgate Có / With Trang thiết bị bên trong xe / Interior • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With • Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC • Vật liệu ghế / Seat Material Da Cao cấp / Premium Leather • Tay lái / Steering Wheel Da Cao cấp / Premium Leather • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8 Way Power • Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd Row Seat Có / With • Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View Mirror • Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) / With (one-touch UP & DOWN on all seats) • Hệ thống âm thanh / Audio System AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth 8 loa / 8 Speakers • Hệ thống SYNC® / SYNC® System Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 12″ / 12″ TFT Touch Screen • Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster Màn hình 12.4″ / 12.4″ Screen • Sạc không dây / Wireless Charging Có / With • Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W Có / With • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With

AI Readiness

Good foundation, but some important product data is still missing.

59%