Film chiếu A4 SureMark SQ-6633 OHP Transparency Film / Phim chiếu A4 SureMark SQ-6633
📑 Film chiếu A4 SureMark SQ-6633 OHP Transparency Film / Phim chiếu A4 SureMark SQ-6633 Bạn đang tìm kiếm loại phim chiếu trong suốt chất lượng cao để phục vụ cho các buổi thuyết trình bằng máy chiếu khúc xạ (OHP), in sơ đồ mạch điện kỹ thuật, làm phim chế bản in lụa hay làm học liệu trực quan cho học sinh? Film chiếu A4 SureMark SQ-6633 chính hãng chính là sự lựa chọn hàng đầu. Đến từ thương hiệu văn phòng phẩm SureMark uy tín, sản phẩm sở hữu độ trong suốt tuyệt đối và khả năng chịu nhiệt cực tốt, mang lại hiệu suất làm việc chuyên nghiệp nhất. 📦 QUY CÁCH ĐÓNG GÓI: Hộp 100 tờ nguyên màng cao cấp. 📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT Thương hiệu: SureMark (Thương hiệu văn phòng phẩm nổi tiếng về độ bền và chất lượng chuẩn quốc tế). Mã sản phẩm: SQ-6633. Tên sản phẩm: OHP Transparency Film (Film chiếu trong suốt / Phim sấy). Kích thước: Khổ A4 tiêu chuẩn (210×297 mm), vừa vặn với mọi khay giấy và mặt kính máy chiếu. Độ trong suốt: 100% trong suốt như kính, không vẩn đục, không gợn bóng. Đặc tính chịu nhiệt: Thiết kế chịu nhiệt cao công nghệ mới, chống co rúm, không bị biến dạng khi đi qua các dòng máy in laser hoặc đặt trên đèn chiếu công suất lớn trong thời gian dài. dùng để photo tài liệu để lên máy chiếu hoặc in trực tiếp máy in laser. 🌟 ƯU ĐIỂM NỔI BẬT ĐỈNH CAO CỦA SUREMARK SQ-6633 Trong suốt chuẩn pha lê – Hiển thị sắc nét: Mặt film siêu trong giúp ánh sáng đèn chiếu xuyên qua hoàn toàn, không làm giảm độ sáng hay làm biến đổi màu sắc. Các nét chữ, hình vẽ hoặc sơ đồ sẽ được phóng to lên màn chiếu một cách rõ mượt, không bị nhòe hay mờ mắt. Kháng nhiệt vượt trội – Không lo kẹt máy: Phim OHP SureMark được xử lý bề mặt bằng công nghệ hiện đại, có khả năng chịu được mức nhiệt độ cao của thanh sấy máy in hoặc bóng đèn máy chiếu. Bạn hoàn toàn yên tâm sử dụng mà không sợ phim bị chảy keo làm hỏng trống từ hay kẹt cứng trong máy in. Bám mực tốt, khô nhanh: Bề mặt film được phủ lớp xử lý đặc biệt giúp giữ mực in bám chắc chắn, không bị loang lổ, không bị bong tróc hay bay màu sau khi in. Ứng dụng đa năng, bền bỉ: Film có độ dày dặn vừa phải, phom đứng thẳng, chịu lực tốt, không dễ bị xước hay gãy gập khi cầm nắm, thời gian lưu trữ tài liệu lên đến hàng chục năm. 💡 ỨNG DỤNG THỰC TẾ ĐA DẠNG CỦA FILM CHIẾU OHP Giáo dục & Thuyết trình: Dùng để viết, vẽ trực tiếp bằng bút dạ viết phim hoặc in nội dung bài giảng để chiếu lên máy chiếu khúc xạ đời cũ (OHP) trong các trường học, hội thảo. Kỹ thuật & Công nghệ: Dùng để in sơ đồ mạch điện, bản vẽ kỹ thuật kiến trúc, bản đồ phân lớp đòi hỏi độ chính xác cao. Ngành in ấn & Quảng cáo: Làm phim chụp bản, phim âm bản dùng trong công nghệ in lụa (in lưới), chế bản in quà tặng, làm khuôn mẫu. Thủ công & Decor: Sử dụng làm vật liệu handmade, làm hộp quà trong suốt, thiệp chúc mừng độc lạ hoặc các mô hình đồ chơi sáng tạo. 🛠️ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ TỐT NHẤT Khi in bằng máy in Laser, hãy điều chỉnh cài đặt khổ giấy trong máy tính sang chế độ “Transparency” (Phim trong suốt) hoặc “Heavy Paper” để máy tự động tối ưu hóa nhiệt độ sấy phù hợp nhất với chất liệu film. Tránh để vân tay bám quá nhiều lên mặt phim trước khi in/chiếu bằng cách cầm vào các phần mép biên của tờ film. Bảo quản sản phẩm nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp và môi trường có độ ẩm quá cao. 🏷️ HASHTAGS #filmchieu, #phimchieuohp, #suremarksq6633, #ohptransparencyfilm, #filmchieua4, #phimtrongsuota4, #filmchuban, #filminlua, #phiminmachdien, #suremarkchinhhang, #vanphongpham, #vppgiare, #vattuindan, #thietbigiaoduc
Specifications
- Phân loại
- 0.05, 0.1, 0.2, 0.3, 0.4, 0.5, 0.5mm / EU67200, 0.5mm / U60200, 0.6, 0.7, 0.7mm / EU67300, 0.7mm / U60300, 0.8, 1 Mặt (EF401-VN), 10 cái, 10 ml, 10 tờ, 100 MIC, 100 tờ, 100 tờ màu hồng, 100 tờ màu trắng, 100 tờ màu vàng, 100 tờ xanh dương, 100 tờ xanh lá, 10F KingJi 1470 2470, 10mm, 12 cây, 12 màu, 120 lá, 125 Mic, 125mic, 15 tờ, 150 Mic, 150mic, 180 lá, 2 liên ĐK 5.5cm, 2 Mặt (EF402-VN), 20 ml, 20 tờ, 200 Mic, 200mic, 20cm / SR-02, 24 màu, 240 lá, 3 cây, 3 inches / 7.62cm, 3 liên ĐK 7cm, 3 tầng 175-3, 3 xấp Note Uni-T 3x2, 3 xấp Note Uni-T 3x3, 3 xấp Note Uni-T 3x4, 3 xấp Note Uni-T 3x5, 30cm / SR-03, 36 màu, 3F KingJim 1473 2473, 4 ô li, 4 số bao bì, 4 số giấy thường, 4 tầng 175-4, 48 màu, 4924 có nội dung, 4924 không nội dung, 4924-P4, 4924-P4 có nội dung, 4màu, 5 cái, 5 inches / 12.7cm, 5 màu dạ quang, 5 màu đặc biệt, 5 màu trộn, 5 ô li, 5 tâng 175-5, 5 tờ, 50 bộ đứng, 50 bộ ngang, 50 tờ, 55S - Xám phối xanh, 58151 - HB, 58152 - 2B, 5F KingJim 1475 2475, 6 cây, 6 màu, 6 số bao bì, 6 số giấy thường, 6 số Suremark SQ3366, 60S - Đen trong, 60X - Màu rượu, 68S - Xanh Ngọc, 68X - Màu đỏ, 7 inches / 17.78cm, 79701 (15cm), 79702 (20cm), 7mm, 80 MIC, 801S - Xanh lá, 802F - Màu đỏ, 8591A - Dụng cụ đẩy, 8592 - 50 kẹp 16mm, 8F KingJim 1478 2478, 8S - Màu cam, 9 inches / 22,86 cm, A4 - 120 trang, A4-37.5 x 25cm, A4-400P, A5 Đứng, A5 Ngang, A5-120P, A5-21 x 14.8cm, A5-240P, B001 - Ngòi 0.5mm, B002 - Ngòi 0.7mm, B5 - 120 trang, B5 - 80 trang, Bảng 50 x 70cm, Bảng 60 x 80cm, Băng keo đục, Băng keo trong, Batman, Bộ, Bộ chữ 26 chữ cái, Bộ số + Bộ chữ, Bộ số 0-9, Bút chì bấm ngòi 2.0, Bút tẩy, Bút U994 (0.5), Bút U995 (0.7), C10 ( A5 đứng ), C10H ( A5 đứng ), C10H (A4 Đứng), C11 ( A5 ngang ), C11H ( A5 ngang ), C11H (A4 ngang), C12 ( A4 đứng ), C12H ( A4 đứng ), C13 ( A4 ngang ), C13H ( A4 ngang ), C216 - 12 màu, C216 - 18 màu, C216 - 24 màu, C38168 – FC – 5cm, C38169 – FC – 7cm, C38178 – A4 – 5cm, C38179 – A4 – 7cm, CD bao bì - Không mực, CD bao bì + 1 lọ mực, CD đen, CD đỏ, CD xanh, Chuông để bàn, Chuông lắc cầm tay, Chuyên dụng, Có viền xanh, Combo bao bì, Combo đóng bao bì, Combo đóng giấy, Combo giấy, Comix B2716 - 180mm, Comix B2717 - 210mm, Con dấu, CQ183 Bản Sơn Tùng, Cứng viền xanh đứng, Cứng viền xanh ngang, Da Blue 1 mặt đứng, Da Blue 1 mặt ngang, Da nâu 1 mặt đứng, Da nâu 1 mặt ngang, Dấu 4820 Tiếng Anh, Dấu 4820 Tiếng Việt, Dấu có nội dung, Dấu công ty - DN, Dấu không khắc mặt, Dấu không nội dung, Dấu S-313, Dấu S-826, Dấu S-826D, DB03 - 60 lá, DB04 – 80 lá, DB05 – 100 lá, Deli, Deli 38153 - 1 mặt, Deli 38154 – 2 mặt, Deli 5588 - A4, Deli 5589 – A5, DELI 7003 ngòi 0.5mm, DELI 7004 ngòi 0.7mm, DELI 7005 ngòi 0.5mm, Dẻo chóng nước đứng, Dẻo chóng nước ngang, Dẻo đứng, Dẻo ngang, DQ Board, Để giấy A5 đứng, Để giấy A5 ngang, Định lượng 180gsm, Định lượng 200gsm, Định lượng 230gsm, Định lượng 250gsm, ĐL 115gsm - 100tờ, ĐL 135gsm - 100 tờ, ĐL 160gsm - 100 tờ, ĐL 180gsm - 50 tờ, ĐL 210gsm - 50 tờ, ĐL 230gsm - 50 tờ, ĐL 260gsm - 50 tờ, Đôi, Đơn, Đóng bao bì, Đóng giấy, Đóng mọi chất liệu, Đóng nhiều chất liệu, Đóng trên giấy, Đóng trên nilon..., Đóng văn bản, Đứng - 95 x 68mm, Đứng – 10 x 7.5cm, E06 (đế lùa dán), E06-U (đế lùa bằng), E07 (đế lùa dán), E07-u (đế lùa bằng), E09 (đế lùa dán), E09-U (đế lùa bằng), E10 (Đế lùa dán), E10-U (Đế lùa bằng), E17A-2 - Vát 2 cạnh, E17A-4 – Vát 4 cạnh, E17B-2 (Vát 2 cạnh), E17B-4 (Vát 4 cạnh), E17C-2 (vát 2 cạnh), E17C-4 (vát 4 cạnh), E6208 (20cm), E6209 (30cm), E6220 (20cm), E6230 (30cm), E6250 (50cm), E6260 (60cm), E8551A - 51mm - 12 cái, E8552A - 41mm - 24 cái, E8553A - 32mm - 24 cái, E8554A - 25mm - 48 cái, E8555A - 19mm - 40 cái, E8556A - 15mm - 60 cái, EA20010 - 8g, EA20110 - 15g, EA20310 - 36g, EC10-12 (12 màu), EC10-8 (8 màu), EU53400 (HB có tẩy), EU53500 (2B có tẩy), EU53600 (2B không tẩ, F07A ( A4 đứng: 210 x 300mm ), F08A ( A5 đứng: 150 x 210mm ), Finenolo C131-12 Màu, Finenolo C131-24 Màu, Flipchart Cao Cấp, Flipchart F - Model, Flipchart Trẻ Em, Gáy dọc, Gáy ngang, Giá rẻ - Oval, GIá rẻ - tròn, Giấy A4 đứng, Giấy A4 ngang, Hộp Mực, Khay mực 6/4911, Khay mực S-400-7D, Khổ A3 (30cm x 42cm), Khổ A4 (21cm x 29,7), Khổ A5, Khổ A6, Khổ B5, Không viền xanh, Khung gỗ, Lăn tay giá rẻ, Lò xo 10mm, Lò xo 12mm, Lò xo 14mm, Lò xo 16mm, Lò xo 19mm, Lò xo 22mm, Lò xo 25mm, Lò xo 28mm, Lò xo 32mm, Lò xo 35mm, Lò xo 38mm, Lò xo 45mm, Lò xo 51mm, Lò xo 6mm, Lò xo 8mm, Loại dày, Loại mỏng, Lưỡi lớn 18mm, Lưỡi nhỏ 9mm, Máy + Phụ Kiện, Máy + Phụ kiện + Mực, Máy EOS, Máy EOS + 1 cây giấy, Máy KN, Máy KN + 1 cây giấy, N-16 9mm x 45mm, N-26 7mm x 33mm, N-36 5mm x 26mm, N-46 4mm x 23mm, N-56 3mm x 23mm, N08 (11mm), N18 (9mm), N28 (7mm), N38 (5mm), N48 (4mm), N58 (3mm), NA8 (15mm), Nét 0.02mm, Nét 0.03mm, Nét 0.05mm, Nét 0.1mm, Nét 0.2mm, Nét 0.3mm, Nét 0.4mm, Nét 0.5mm, Nét 0.6mm, Nét 0.7mm, Nét 0.8mm, Nét 0.9mm, Nét 1.0mm, Nét 1.2mm, Nét Brush, Ngang - 68 x 95mm, Ngang - 7.5 x 10cm, Ngòi lớn LA311, Ngòi lớn S555, Ngòi nhỏ LA108, Ngòi nhỏ S104, Nhập kho, Paid S-401, Phiếu Chi 2L, Phiếu Nhập Kho 2L, Phiếu Thu 2L, Phiếu Xuất Kho 2L, Pronoti 07046 3 màu, Pronoti 07124 4 màu, Pronoti 40434 5 màu, Q04 - 11 x 25mm, Q05 - 4 x 60mm, Q10 – 11 x 40 mm, Q11 - 16 x 48 mm, Q12 – 24 x 49 mm, Q13 - 13 x 49 mm, Q14 - 14 x 60 mm, Q16 – 36 x 61 mm, Q18 - 22 x 69 mm, Q24 – 28 x 78 mm, Q26 – 16 x 83 mm, Q27 0.5mm, Q32 – 14 mm, Q3336 0.7mm, Q34 – 20 mm, Q53 – 38 mm, R-512 (11mm), R-517 (16mm), R-517D ĐK 17mm, R-520 (19mm), R-525 (24mm), R-525D ĐK 24mm, R-532 (30mm), R-532D ĐK 30mm, R-538 (36mm), R-538D ĐK 36mm, R-542 (40mm), R-542D ĐK 40mm, R-546 (45mm), R-546D ĐK 45mm, R-552 (50mm), R-552D ĐK 50mm, Received S-402, Ruột chì bấm 2.0, Ruột tẩy, S-222 14 x 38mm, S-223 18 x 47mm, S-224 22 x 58mm, S-224 3 dòng, S-224 4 dòng, S-224 5 dòng, S-400-7B / Dấu S-826, S-400-7C / DấuS-826D, S-400-7D / Dấu S401., S-530, S-530D, S-542, S-542D, S-826D 21 x 41mm TA, S-826D 21 x 41mm TV, S-827D 30 x 50mm TA, S-827D 30 x 50mm TV, S-828D 33 x 56mm TA, S-828D 33 x 56mm TV, S-829D 40 x 64mm TA, S-829D 40 x 64mm TV, S-830D 38 x 75mm TA, S-830D 38 x 75mm TV, S-852 14 x 38mm, S-853 18 x 47mm, S-854 22 x 58mm, S-854 3 dòng, S-854 4 dòng, S-854 5 dòng, S309 Đen, S309 Đỏ, S309 Xanh dương, S311 Hoa Anh Đào, S409 Đen, S409 Đỏ, S409 Xanh dươn, S831 - 10 x 70mm, S832 – 15 x 75mm, S833 – 25 x 82mm, S852 - 14 x 38mm, S853 - 18 x 47mm, S854 – 22 x 58mm, S855 - 25 x 70mm, Shiny S-623 3mm, Shiny S-624 4mm, Shiny S-625 5mm, Shiny S-626 8mm - bộ chữ, Shiny S-627 8mm - bộ số, Shiny S-648 10mm, Shiny S-722, SM-1 - 65 x 45mm, SM-2 – Đường kính 40mm, Số 10, Số 11, Số 11B, Số 16, Số 3, Số 4, Sổ A4, Sổ A5, Sổ A7 dọc, Sổ A7 ngang, Sổ hóa đơn 2L, STG-1 ( 55ml ), STG-3 ( 330ml ), STP-1N - 55ml, STP-3N - 330ml, STSM-1 ( 55ml ), STSM-3 ( 330ml ), STSP-1 - 55ml, STSP-3 - 330ml, Superman, T-12, T-214 14×38 mm, T-217 17 x 47mm, T-314 22 x 58mm, T-38, T-414 22 × 58 mm, T-514 25 × 70 mm, T-614 30 × 75 mm, T-714 33 × 82 mm, T-814 38 × 82 mm, T-914 42 × 90 mm, Tân Hà, TAT XQTR-20, TAT XQTR-20-SG, TAT XQTR-20-SGA, Thẻ mực, Thẻ mực R-512, Thẻ mực R-517, Thẻ mực R-517D, Thẻ mực R-520, Thẻ mực R-524, Thẻ mực R-524D, Thẻ mực R-532, Thẻ mực R-538, Thẻ mực R-538D, Thẻ mực R-542, Thẻ mực R-542D, Thẻ mực R-546, Thẻ mực R-546D, Thẻ mực R-552, Thẻ mực S-313, Tiếng Anh, Tiếng Việt, Trodat 9094, Trodat 9511, Trộn 10 màu, Trộn 5 màu, U60500, U60900, V-3815, W38168 - FC - 5cm, W38169 – FC – 7cm, W38178 – A4 – 5cm, W38179 – A4 – 7cm, XQTR-20-GA, Xuất kho
AI Readiness
Good foundation, but some important product data is still missing.