BioX Power Whey Isolate 1.8kg (51 Servings)
Các nội dung chính Giới thiệu hãng sản xuất Điểm nổi bật sản phẩm Công nghệ lọc 3 tầng Thông số kỹ thuật & Hướng dẫn sử dụng Supplement Facts (4 vị) Lợi ích thực tế Đối tượng sử dụng Lưu ý sử dụng Dị ứng & Thành phần Hướng dẫn bảo quản Bảng so sánh với Whey Isolate thông thường BioX Power Whey Isolate 1.8kg (51 Servings) Nếu bạn đang tìm một nguồn đạm tinh khiết để phục hồi cơ bắp sau buổi tập nặng mà không gây đầy hơi hay sôi bụng, thì BioX Power Whey Isolate 1.8kg là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Đến từ thương hiệu dinh dưỡng thể thao BioX Performance Nutrition của Canada, sản phẩm dùng 100% Whey Protein Isolate lọc ba tầng ở nhiệt độ thấp, cung cấp 30g đạm trong muỗng 35g — tương đương mật độ đạm 86%, mức chỉ có ở dòng Isolate thực thụ. Giới thiệu hãng sản xuất và tổng quan sản phẩm BioX Performance Nutrition là thương hiệu thực phẩm bổ sung được thành lập từ năm 1988 tại Canada. Với hơn 35 năm trong ngành dinh dưỡng thể thao, BioX tập trung vào việc giữ nguyên đặc tính sinh học của protein thông qua các công nghệ lọc ép lạnh, thay vì cắt giảm chi phí bằng cách pha trộn đạm thô. Hãng cũng nổi tiếng với khâu tạo vị — riêng dòng Power Whey Isolate có tới 7 hương vị. BioX Power Whey Isolate 1.8kg (4 Lbs / 51 Servings) là dòng Isolate cờ đầu của thương hiệu. Sản phẩm ứng dụng quy trình lọc ba tầng — Cross-Flow Microfiltration + Ultrafiltration + Diafiltration — loại bỏ gần như toàn bộ chất béo, đường Lactose và carbohydrate dư thừa. Kết quả là một hồ sơ dinh dưỡng rất sạch: 140 kcal · 1g fat · 1g carb · 0g đường · 30g đạm mỗi muỗng — chuẩn cho giai đoạn siết cơ cắt nét. Thegioiwhey hiện nhập 4 hương vị socola: Chocolate (socola), Chocolate Caramel Fudge (socola caramel fudge), Chocolate Mint (socola bạc hà) và Chocolate Peanut Butter (socola đậu phộng). Phần 1: Sản phẩm BioX Power Whey Isolate có gì nổi bật? 30g đạm trong muỗng 35g — mật độ đạm 86%: Đây là con số đáng chú ý. Rất nhiều sản phẩm dán nhãn "Isolate" chỉ đạt 70 - 75% đạm theo khối lượng bột. Bạn có thể tự kiểm chứng: lấy số gram đạm chia cho số gram muỗng. 100% Whey Isolate lọc ba tầng, không chất độn: Thành phần đầu tiên trên nhãn là "100% pure cross flow microfiltered, ultrafiltered and diafiltered whey protein isolate". Không pha Concentrate, không độn amino rẻ tiền. 0g đường, 1g carb, 1g fat: Cả 4 vị socola đều đạt chuẩn Zero Sugar · Low Carb · Keto Friendly · Low Calorie theo phân loại của chính hãng. Không phẩm màu nhân tạo: 4 vị socola đều được BioX gắn nhãn No Artificial Colours / Dyes. Màu nâu đến từ bột cacao Hà Lan (Dutch cocoa powder) thật. Gần như không chứa Lactose: Quy trình lọc ba tầng loại bỏ gần hết đường sữa — phù hợp cho người bất dung nạp Lactose hay bị sôi bụng khi uống Whey thường. Hũ 1.8kg rất kinh tế: 51 lần dùng — uống 1 muỗng/ngày dùng được khoảng 7 tuần. Phần 2: Công nghệ lọc ba tầng ở nhiệt độ thấp 1. Ba bước lọc, không phải một Hầu hết sản phẩm Isolate trên thị trường chỉ qua một bước lọc. BioX ghi rõ trên nhãn ba quy trình nối tiếp: Cross-Flow Microfiltration (CFM): Dùng màng lọc cơ học siêu nhỏ ở nhiệt độ thấp để tách đạm khỏi chất béo và lactose, không dùng hóa chất. Ultrafiltration: Cô đặc tiếp phân đoạn protein, đẩy tỷ lệ đạm lên cao hơn. Diafiltration: Bước "rửa" cuối cùng để đẩy nốt lactose và khoáng dư ra khỏi dịch đạm. Vì toàn bộ quy trình là lọc cơ học ở nhiệt độ thấp chứ không dùng axit hay dung môi như phương pháp trao đổi ion (Ion-Exchange), các phân đoạn protein vi mô tự nhiên của sữa được giữ lại tốt hơn. 2. Đọc nhãn để nhận ra Isolate thật Một mẹo đơn giản khi chọn Whey Isolate: chia số gram đạm cho số gram muỗng. Dưới 75% — thường là Concentrate hoặc blend pha Isolate. 80 - 90% — đúng chuẩn Isolate. BioX Power Whey Isolate: 30 / 35 = 86%. Thành phần còn lại trong muỗng là bột cacao Hà Lan, muối biển, hương liệu và các chất tạo độ sánh (guar gum, gum acacia, xanthan gum) — đều được ghi rõ trên nhãn. 3. Về các con số thường được quảng cáo Bạn sẽ thấy nhiều nơi bán Whey Isolate quảng cáo "Giá trị sinh học BV 159" hoặc "hấp thụ chỉ sau 10-15 phút". Chúng tôi không dùng những con số đó vì: thang đo BV theo định nghĩa lấy trứng làm mốc 100, nên con số 159 là số liệu marketing chứ không phải BV theo chuẩn khoa học; và tốc độ hấp thụ cụ thể theo phút không được BioX công bố trên nhãn. Điều chắc chắn và kiểm chứng được là: 30g đạm Isolate trong muỗng 35g, 0g đường, lọc ba tầng — những thứ in trên nhãn. Phần 2.1: Thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng Thông số kỹ thuật Chi tiết sản phẩm Thương hiệu BioX Performance Nutrition (từ 1988) Xuất xứ Canada Dòng sản phẩm Power Whey Isolate Trọng lượng 1.8 kg (4 Lbs) Số lần dùng (Servings) 51 Servings Kích thước muỗng 35g / Serving Hàm lượng Đạm 30g Whey Isolate / muỗng (mật độ đạm 86%) Công nghệ lọc Cross-Flow Microfiltration + Ultrafiltration + Diafiltration Hương vị tại Thegioiwhey Chocolate · Chocolate Caramel Fudge · Chocolate Mint · Chocolate Peanut Butter Hướng dẫn sử dụng Cách pha chế: Cho 1 muỗng gạt ngang (35g) vào bình Shaker chứa 250ml - 300ml nước lạnh hoặc nước ở nhiệt độ phòng. Lắc mạnh 10 - 15 giây. Thời điểm sử dụng: Ngay sau khi tập: Nạp 1 muỗng trong vòng 30 - 60 phút sau buổi tập để hỗ trợ phục hồi và chặn trạng thái dị hóa. Buổi sáng sau khi thức dậy: Bổ sung nguồn đạm hấp thụ nhanh sau một đêm dài không nạp dinh dưỡng. Bữa phụ trong ngày: Dùng để lấp gap protein khi bữa ăn hôm đó không đủ đạm từ thực phẩm. Mục tiêu protein tham khảo: 1.6 - 2.0g/kg cân nặng mỗi ngày. Whey là công cụ để đạt con số đó, không phải thứ bắt buộc. Phần 2.2: Giá trị dinh dưỡng chi tiết (Supplement Facts) Bảng dưới đây được chép nguyên văn từ nhãn chính hãng BioX cho đúng 4 hương vị Thegioiwhey đang bán. Serving Size: 35g. Thành phần / 35g Chocolate Caramel Fudge Mint Peanut Butter Protein 30 g 30 g 30 g 30 g Calories 140 140 140 140 Total Fat 1 g 1 g 1 g 1 g Saturated / Trans Fat 0 g / 0 g 0 g / 0 g 0 g / 0 g 0 g / 0 g Total Carbohydrate 1 g 1 g 1.5 g 2 g Dietary Fibre 1 g 1 g 1 g 1 g Sugars 0 g 0 g 0 g 0 g Cholesterol 10 mg 10 mg 10 mg 10 mg Sodium 120 mg 120 mg 120 mg 120 mg Potassium 300 mg 250 mg 250 mg 225 mg Calcium 125 mg 150 mg 125 mg 125 mg Iron 1 mg 0.4 mg 0.7 mg 0.4 mg % Daily Value dựa trên chế độ ăn 2.000 calo. Giá trị hàng ngày của bạn có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy nhu cầu calo. Phần 3: Lợi ích thực tế khi sử dụng BioX Power Whey Isolate Xây dựng cơ nạc khô nét: 30g đạm nhưng chỉ 140 kcal, 1g fat, 1g carb và 0g đường — giúp bạn đạt mục tiêu đạm mà không đội thêm calo đáng kể. Rất phù hợp giai đoạn thâm hụt calo. Êm bụng hơn Whey thường: Lọc ba tầng loại bỏ gần hết Lactose. Nếu bạn từng bị sôi bụng hay đầy hơi với Whey Concentrate, đây là lý do chính để chuyển sang Isolate. Hỗ trợ phục hồi sau tập: Whey chứa đầy đủ 9 axit amin thiết yếu và giàu Leucine — amino acid kích hoạt quá trình tổng hợp protein cơ (MPS). Keto Friendly · Low Carb: Cả 4 vị đều được chính hãng phân loại Keto Friendly — carb 1 - 2g mỗi muỗng. Vị socola thật từ cacao Hà Lan: Không dùng phẩm màu nhân tạo. Chất tạo ngọt là Sucralose và Acesulfame Potassium, không sinh năng lượng và không chứa Aspartame. Phần 4: Đối tượng sử dụng Gymer, vận động viên thể hình đang trong giai đoạn siết cơ cắt nét (Cutting / Contest Prep) cần nguồn đạm sạch, ít calo. Người bất dung nạp Lactose, bụng yếu, hay bị đầy hơi khi dùng các dòng Whey Blend hoặc Concentrate. Người đang theo chế độ Low-Carb, Keto hoặc ăn thâm hụt calo cần bổ sung đạm chất lượng cao để bảo vệ khối cơ nạc. Người bận rộn cần giải pháp bổ sung đạm nhanh, tiện lợi giữa các bữa ăn. Ai nên cân nhắc lựa chọn khác: Nếu bạn đang tăng cân (bulking) và không nhạy cảm Lactose, dòng Whey Concentrate hoặc Whey Blend thường có giá trên mỗi gram đạm rẻ hơn đáng kể. Isolate đáng tiền nhất khi bạn cần đạm sạch, ít calo hoặc êm bụng. Phần 5: Lưu ý sử dụng và cảnh báo an toàn LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI DÙNG BIOX POWER WHEY ISOLATE: Sản phẩm này là thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, không được phép sử dụng để thay thế hoàn toàn cho một chế độ ăn uống đa dạng từ các thực phẩm tự nhiên (thịt, cá, trứng, rau xanh). Tuyệt đối không pha bột Whey với nước nóng vì nhiệt độ cao sẽ làm đông vón đạm Isolate. Không sử dụng quá liều lượng hướng dẫn hàng ngày trừ khi có tham vấn từ chuyên gia dinh dưỡng hoặc huấn luyện viên cá nhân. Trẻ em dưới 18 tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Người có bệnh lý nền về gan hoặc thận nên tham khảo bác sĩ trước khi nạp lượng đạm lớn. Phần 6: Thông tin dị ứng và thành phần CẢNH BÁO DỊ ỨNG — ĐỌC KỸ TRƯỚC KHI CHỌN VỊ: Vị Chocolate Peanut Butter (socola đậu phộng) CÓ CHỨA ĐẬU PHỘNG — nhãn gốc ghi rõ thành phần peanut flour (bột đậu phộng). Người dị ứng đậu phộng tuyệt đối không được dùng vị này. Ba vị còn lại (Chocolate, Chocolate Caramel Fudge, Chocolate Mint) không chứa đậu phộng. Toàn bộ sản phẩm chứa ĐẠM SỮA (Whey Protein Isolate). Sản phẩm gần như không còn đường Lactose nên phù hợp cho người bất dung nạp Lactose. Nhưng nếu bạn dị ứng đạm sữa (milk allergy) thì không dùng được — đây là phản ứng miễn dịch với protein sữa, khác hoàn toàn với bất dung nạp Lactose. Thành phần đầy đủ theo từng vị (nhãn gốc): Chocolate: 100% pure cross flow microfiltered, ultrafiltered and diafiltered whey protein isolate, Dutch cocoa powder, natural flavour, guar gum, gum acacia, xanthan gum, sea salt, sucralose. Chocolate Caramel Fudge: ...whey protein isolate, natural and artificial flavour, Dutch cocoa powder, sea salt, xanthan gum, sucralose, acesulfame potassium. Chocolate Mint: ...whey protein isolate, Dutch cocoa powder, natural and artificial flavour, xanthan gum, sucralose, acesulfame potassium, sea salt. Chocolate Peanut Butter: ...whey protein isolate, natural flavour, Dutch cocoa powder, peanut flour, sea salt, sucralose, guar gum, gum acacia, xanthan gum, acesulfame potassium. Không chứa: Không đường (0g Sugar), không phẩm màu nhân tạo, không Aspartame, không chất độn amino rẻ tiền. Phần 7: Hướng dẫn bảo quản Bảo quản hũ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng lý tưởng từ 15°C đến 25°C. Tránh xa nguồn nhiệt trực tiếp và nơi có độ ẩm cao (nhà tắm, gần tủ lạnh, khu vực bếp). Ánh nắng chiếu trực tiếp có thể làm biến đổi màu sắc và hương vị tự nhiên của sản phẩm. Luôn xoáy thật chặt nắp hũ ngay sau mỗi lần lấy bột để ngăn không khí ẩm lọt vào gây vón cục. Bảo quản ở vị trí cao ráo, tránh xa tầm tay trẻ em và động vật nuôi. Bảng so sánh: BioX Power Whey Isolate vs Whey Isolate thông thường Tiêu chí so sánh BioX Power Whey Isolate Whey Isolate thông thường Mật độ đạm theo muỗng 86% (30g / 35g) Thường 70 - 80% Công nghệ lọc Lọc ba tầng: CFM + Ultra + Diafiltration Thường chỉ một bước lọc Hàm lượng đường 0g — đạt chuẩn Zero Sugar Nhiều dòng vẫn có 1 - 3g đường Phẩm màu Không màu nhân tạo — cacao Hà Lan thật Một số dòng dùng phẩm màu tổng hợp Minh bạch nhãn Công bố riêng từng hương vị Thường chỉ có 1 bảng chung Quy cách 1.8kg — 51 lần dùng Phổ biến 2 Lbs (20 - 25 lần)
Specifications
- Chọn Mùi
- Chocolate, Chocolate Caramel Fudge, Chocolate Mint, Chocolate Peanut Butter
Variants (4)
- Chocolate — 2990000.00 VND — In stock
- Chocolate Caramel Fudge — 2990000.00 VND — Out of stock
- Chocolate Mint — 2990000.00 VND — Out of stock
- Chocolate Peanut Butter — 2990000.00 VND — Out of stock
How AI sees this product
The more complete this product's details, the more confidently AI assistants can understand and recommend it.