Máy Tiện Đứng CNC VTC QH
THÔNG SỐ KỸ THUẬT QUY CÁCH ĐƠN VỊ VTC10080Q/H VTC 125100Q/H VTC160100Q/H Thông số chính Đường kính bàn máy mm φ1000 φ1250 φ1600 Đường kính quay lớn nhất mm φ1400 φ1600 φ2000 Đường kính tiện lớn nhất mm φ1100 Φ1400 φ1800 Chiều cao phôi lớn nhất mm 900 1200 1200 Mô-men xoắn lớn nhất của bàn máy N ·m 12384/10483 112384/10483 28380/24077 Tốc độ quay lớn nhất của bàn máy r/min 600 400 300 Công suất định mức của động cơ chính kW 30/37 30/37 30/37 Đầu trượt Kích thước tiết diện thân đầu trượt mm×mm 200×200 240×240 240×240 Xà ngang Hành trình nâng hạ xà ngang mm 500 800 800 Hai trục Hành trình trục X mm -50-+720 -50-+875 -50-+1055 Hành trình trục Z mm 800 1000 1000 Tốc độ chạy dao nhanh trục X m/min 12 12 12 Tốc độ chạy dao nhanh trục Z m/min 10 10 10 Cán dao Kích thước cán dao tiện mm 40×40 40×40 40×40 Độ chính xác định vị Trục X mm/1000mm 0.02/0.015 0.025/0.015 0.025/0.015 Trục Z mm/1000mm 0.02/0.015 0.025/0.015 0.025/0.015 Độ chính xác định vị lặp lại Trục X mm 0.008 0.01/0.008 0.01/0.008 Trục Z mm 0.008 0.01/0.008 0.01/0.008 Trọng lượng máy kg 22000 25000 26000
How AI sees this product
The more complete this product's details, the more confidently AI assistants can understand and recommend it.