Naughty Boy Advanced Whey 900g (30 Servings)

Naughty Boy Advanced Whey 900g (30 Servings)

Brand: Naughty Boy Lifestyle
SKU: 20000923-900
1200000.00 VND In stock Buy at Merchant

Các nội dung chính Giới thiệu hãng sản xuất Điểm nổi bật sản phẩm Đặc điểm công thức Thông số kỹ thuật & Hướng dẫn sử dụng Giá trị dinh dưỡng Lợi ích thực tế Đối tượng sử dụng Lưu ý sử dụng Dị ứng & Thành phần Hướng dẫn bảo quản Nên chọn hũ 900g hay 2010g? Naughty Boy Advanced Whey 900g — 30 Lần Dùng, Hũ Nhỏ Để Thử Trước Khi Cam Kết Naughty Boy là thương hiệu xây cả danh tiếng quanh một thứ: hương vị. Và hương vị là thứ không ai có thể đảm bảo hộ cho bạn — bạn phải tự uống mới biết. Đó chính là lý do hũ 900g tồn tại. Thay vì bỏ ra hơn 2 triệu cho hũ 2kg của một thương hiệu bạn chưa từng uống, bạn thử 30 lần dùng trước — đủ để biết mình có hợp hay không. Chúng tôi nói thẳng luôn phần bất lợi: tính theo mỗi lần dùng, hũ 900g đắt hơn hũ 2010g khoảng 10%. Nếu bạn đã biết mình thích vị này rồi, hãy mua thẳng hũ lớn để tiết kiệm hơn. Giới thiệu hãng sản xuất và tổng quan sản phẩm Naughty Boy Lifestyle là thương hiệu thực phẩm bổ sung đến từ Vương quốc Anh, nổi lên nhanh nhờ phong cách thương hiệu táo bạo và — quan trọng hơn — khả năng tạo vị được xem là thuộc nhóm tốt nhất thị trường Anh. Hãng không chạy theo cuộc đua "ai nhiều đạm hơn" mà tập trung vào thứ khiến người ta uống hết hũ thay vì bỏ dở. Naughty Boy Advanced Whey là dòng whey chủ lực của hãng. Thay vì dùng một loại đạm duy nhất, công thức kết hợp Whey Protein Concentrate, Milk Protein Concentrate và Whey Protein Isolate, có thêm sữa bột tách béo — tạo ra kết cấu đậm đà gần với một ly sữa lắc hơn là ly bột đạm. Bột được xử lý instantised — tan nhanh chỉ với bình lắc, không cần máy xay. Phiên bản 900g này dùng công thức hoàn toàn giống hũ 2010g — chỉ khác kích thước bao bì. Phần 1: Sản phẩm Naughty Boy Advanced Whey 900g có gì nổi bật? 30 lần dùng — đúng một tháng: Muỗng 30g, hũ 900g cho tròn 30 lần. Uống 1 ly mỗi ngày là vừa đúng chu kỳ 1 tháng, rất dễ lên kế hoạch chi tiêu. Rủi ro thấp khi thử thương hiệu mới: Đây là lý do chính để chọn hũ này. Hương vị là chuyện rất cá nhân — thử 900g rồi hãy quyết định. Ma trận 3 loại đạm sữa: Whey Protein Concentrate + Milk Protein Concentrate + Whey Protein Isolate. Milk Protein Concentrate chứa cả whey lẫn casein, giúp nguồn amino giải phóng trải dài hơn so với whey thuần túy. 70% đạm theo khối lượng bột: Nhãn ghi 70g protein trên 100g bột — mức của một dòng blend chất lượng. Đây không phải isolate và cũng được định giá như blend. 113 calo mỗi lần dùng: Chỉ 1.3g chất béo và 1.9g đường — rất dễ đưa vào kế hoạch đếm calo. Instantised — tan nhanh: Chỉ cần bình lắc và 200-250ml nước lạnh, không vón cục. Phù hợp người ăn chay có sữa: Nhãn gốc ghi rõ Suitable for vegetarians. Phần 2: Đặc điểm công thức 1. Đọc đúng con số trước khi so sánh giá Mỗi muỗng 30g cho 21g đạm, không phải 25-30g như nhiều hãng khác. Đây là hệ quả trực tiếp của việc muỗng nhỏ hơn (30g thay vì 33-35g), không phải do đạm loãng hơn — mật độ đạm vẫn là 70%. Hũ 900g chứa tổng khoảng 630g đạm (70% × 900g). Chia theo muỗng 30g: 30 lần × 21g đạm. Nếu bạn cần 30g đạm mỗi ly: dùng 1.5 muỗng (45g), khi đó hũ còn khoảng 20 lần. 2. Ba nguồn đạm và vai trò của sữa bột tách béo Thứ tự thành phần trên nhãn (xếp theo khối lượng giảm dần): Whey Protein Concentrate — nền chính, giữ lại nhiều phân đoạn protein tự nhiên của sữa. Milk Protein Concentrate — chứa cả whey và casein, giúp nguồn amino kéo dài hơn. Whey Protein Isolate — nâng mật độ đạm tổng thể. Skim Milk Powder — thành phần tạo nên kết cấu đậm đà đặc trưng. Cũng là lý do sản phẩm có 1.9g đường tự nhiên (lactose) mỗi muỗng. 3. Lưu ý về lượng muối Nhãn ghi muối 0.53g mỗi muỗng 30g — tương đương 9% nhu cầu cả ngày. Đây là con số cao hơn mặt bằng chung của whey (thường 0.1-0.3g). Nếu bạn uống 2 ly mỗi ngày, lượng muối đó chiếm gần 1/5 ngưỡng khuyến nghị. Người cao huyết áp hoặc đang hạn chế natri nên cân nhắc và tính vào tổng lượng muối trong ngày. Phần 2.1: Thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng Thông số kỹ thuật Chi tiết sản phẩm Thương hiệu Naughty Boy Lifestyle (Vương quốc Anh) Dòng sản phẩm Advanced Whey Trọng lượng 900g Số lần dùng 30 Servings (muỗng 30g) Khẩu phần 1 muỗng đầy (30g) Đạm / lần dùng 21g (42% RI) — mật độ đạm 70% Nguồn đạm Whey Concentrate + Milk Protein Concentrate + Whey Isolate Dạng bột Instantised — tan nhanh bằng bình lắc Chất tạo ngọt Sucralose Phù hợp ăn chay Có — Suitable for vegetarians (ăn chay có sữa) Hương vị tại Thegioiwhey Vanilla Ice Cream Hướng dẫn sử dụng Theo nhãn gốc: Cho 1 muỗng đầy (30g) vào 200-250ml nước lạnh, lắc hoặc xay đến khi bột tan hết. Nếu bạn cần 30g đạm mỗi ly: Dùng 1.5 muỗng (45g) với 300-350ml nước. Thời điểm sử dụng: Sau khi tập: Nạp trong vòng 30 - 60 phút sau buổi tập để hỗ trợ phục hồi. Bữa phụ trong ngày: Lấp gap protein khi bữa ăn hôm đó không đủ đạm. Trộn vào món ăn: Hãng khuyến khích thêm vào yến mạch, cream of rice, sinh tố hoặc đồ nướng. Mục tiêu protein tham khảo: 1.6 - 2.0g/kg cân nặng mỗi ngày. Phần 2.2: Giá trị dinh dưỡng chi tiết Bảng dưới đây được chép nguyên văn từ nhãn chính hãng Naughty Boy. Typical Values Trên 100g Trên 30g (1 muỗng) Protein 70 g 21 g (42% RI) Năng lượng 1577 kJ / 377 kcal 473 kJ / 113 kcal (6% RI) Chất béo 4.3 g 1.3 g (2% RI) - Trong đó bão hòa 2.7 g 0.8 g (4% RI) Carbohydrate 13.6 g 4.1 g (2% RI) - Trong đó đường 6.3 g 1.9 g (2% RI) Chất xơ 3.0 g 0.9 g Muối 1.77 g 0.53 g (9% RI) *RI = Reference Intake của người trưởng thành trung bình (8400 kJ / 2000 kcal). Lưu ý từ chính hãng: Số liệu dinh dưỡng và thành phần hiển thị là của vị Caramel Biscuit và có thể chênh lệch giữa các hương vị. Vui lòng đối chiếu nhãn trên hũ bạn nhận được. Phần 3: Lợi ích thực tế khi sử dụng Thử mà không sợ lỗ: 900g là mức cam kết vừa phải. Nếu hợp vị, bạn chuyển sang hũ 2010g để tiết kiệm. Nếu không hợp, bạn chỉ mất một hũ nhỏ. Uống hết hũ thay vì bỏ dở: Đây là giá trị lớn nhất của Naughty Boy. Một hũ whey "tốt" mà bạn bỏ dở sau 2 tuần thì vô dụng. 113 calo mỗi lần dùng — rất gọn: Phù hợp khi bạn đang đếm calo. Chỉ 1.3g chất béo và 1.9g đường. Kết cấu đậm nhờ sữa bột tách béo: Uống giống ly sữa lắc hơn là nước pha bột — dễ uống với người mới dùng whey. Dễ mang đi: Hũ 900g nhẹ và gọn hơn hẳn hũ 2kg — tiện khi bạn hay mang theo đến phòng tập hoặc đi công tác. Phần 4: Đối tượng sử dụng Người muốn thử Naughty Boy lần đầu — đây là lý do chính để chọn kích thước này. Người hay bỏ dở hũ whey vì khó uống — nhóm hưởng lợi rõ nhất từ thế mạnh về hương vị. Người mới tập cần bổ sung đạm vừa phải (21g/lần) chứ chưa cần liều cao. Người đang đếm calo — 113 calo mỗi lần dùng rất dễ đưa vào kế hoạch. Người dùng whey không thường xuyên — hũ 2kg có thể hết hạn trước khi bạn uống hết. Người ăn chay có sữa (lacto-vegetarian) — nhãn gốc xác nhận phù hợp. Ai nên cân nhắc lựa chọn khác: Người đã biết mình thích vị này. Hãy mua hũ 2010g — rẻ hơn khoảng 10% tính trên mỗi lần dùng. Người cần liều đạm cao mỗi ly. 21g/muỗng thấp hơn mặt bằng 25-30g. Bạn sẽ phải dùng 1.5 muỗng, khi đó hũ chỉ còn ~20 lần. Người bất dung nạp lactose. Công thức có Whey Concentrate và Skim Milk Powder — hàm lượng lactose đáng kể. Hãy chọn dòng Whey Isolate. Người đang hạn chế muối. 0.53g muối mỗi muỗng (9% RI) là cao so với mặt bằng whey. Phần 5: Lưu ý sử dụng và cảnh báo an toàn LƯU Ý QUAN TRỌNG: Theo nhãn gốc: "This product should not be used as a substitute for a varied, balanced diet." — Không dùng thay thế cho một chế độ ăn đa dạng và cân đối. Tuyệt đối không pha bột Whey với nước nóng vì nhiệt độ cao sẽ làm đông vón đạm. Lượng muối cần lưu ý: 0.53g mỗi muỗng 30g, tương đương 9% nhu cầu ngày. Uống 2 ly mỗi ngày là gần 1/5 ngưỡng khuyến nghị. Người cao huyết áp cần tính vào tổng lượng natri. Giữ xa tầm tay trẻ nhỏ — theo khuyến cáo trên nhãn. Không sử dụng quá liều lượng hướng dẫn trừ khi có tham vấn từ chuyên gia dinh dưỡng hoặc huấn luyện viên. Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, người có bệnh lý nền về gan hoặc thận nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng. Phần 5.1: Dị ứng và thành phần đầy đủ ⚠️ CẢNH BÁO DỊ ỨNG — CHỨA SỮA VÀ ĐẬU NÀNH Sản phẩm chứa sữa (Milk) và đậu nành (Soy Lecithin — chất nhũ hóa). Theo công bố trên nhãn gốc: sản phẩm được sản xuất tại nhà máy có xử lý các nguyên liệu chứa sữa, gluten (yến mạch, lúa mì), đậu nành, trứng, cần tây, mù tạt, sulphite, cá, giáp xác, đậu phộng và các loại hạt. Sản phẩm có thể chứa vết của các chất gây dị ứng này. Nếu bạn dị ứng bất kỳ nhóm nào ở trên, vui lòng cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Thành phần đầy đủ (theo nhãn gốc): Whey Protein Concentrate (Sữa), Milk Protein Concentrate, Whey Protein Isolate (Sữa) [Chất nhũ hóa: Lecithin Đậu nành], Hương liệu, Sữa bột tách béo, Chất làm đặc (Sodium Carboxymethyl Cellulose, Guar Gum), Phẩm màu (Caramel), Muối, Chất tạo ngọt (Sucralose). Thành phần hiển thị là của vị Caramel Biscuit và có thể chênh lệch giữa các hương vị. Phần 6: Hướng dẫn bảo quản Theo nhãn gốc: Bảo quản nơi khô ráo, mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ phòng lý tưởng từ 15°C đến 25°C. Tránh xa nơi có độ ẩm cao như nhà tắm, gần tủ lạnh hoặc khu vực bếp. Luôn đóng kín nắp hũ ngay sau mỗi lần lấy bột để ngăn không khí ẩm lọt vào gây vón cục. Giữ xa tầm tay trẻ nhỏ — khuyến cáo in trên nhãn. Nên chọn hũ 900g hay hũ 2010g? Hai hũ dùng cùng một công thức, khác nhau duy nhất ở kích thước và giá trên mỗi lần dùng. Tiêu chí Hũ 900g Hũ 2010g Số lần dùng 30 lần 67 lần Giá trên mỗi lần dùng Cao hơn khoảng 10% Tiết kiệm hơn Đạm mỗi lần dùng 21g 21g — giống hệt Công thức Giống nhau Giống nhau Thời gian dùng (1 ly/ngày) 1 tháng Hơn 2 tháng Phù hợp nhất cho Thử lần đầu · Dùng không thường xuyên · Hay mang đi Đã biết mình thích vị · Uống đều mỗi ngày Đã biết mình hợp vị? Xem Naughty Boy Advanced Whey 2010g (67 Servings) để tiết kiệm hơn trên mỗi lần dùng.

Specifications
Hương vị
Vanilla Ice Cream
Variants (1)
  • Vanilla Ice Cream — 1200000.00 VND — In stock

How AI sees this product

The more complete this product's details, the more confidently AI assistants can understand and recommend it.

81%