TRUNG TÂM GIA CÔNG CNC VMC VMC1100Q

TRUNG TÂM GIA CÔNG CNC VMC VMC1100Q

0.00 USD In stock Buy at Merchant

HẠNG MỤC ĐƠN VỊ VMC1000Q VMC1100Q Kích thước bàn làm việc (Dài × Rộng) mm 1200X500 1200X500 Tải trọng tối đa của bàn làm việc kg 600 1000 Rãnh chữ T (Số lượng × Chiều rộng × Khoảng cách tâm) mm 5X18X100 5X18X100 Hành trình trục X/Y/Z mm 1000/550/540 1100/620/600 Loại dẫn hướng trục X/Y/Z Ray dẫn hướng con lăn Ray dẫn hướng con lăn Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt bàn làm việc m 660 720 Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt dẫn hướng cột m 640 743 Trục chính Công suất động cơ trục chính Kw 7.5/11 11/15 Tốc độ quay trục chính tối đa r/min 10000 10000 Côn trục chính BT40 BT40 Mô-men xoắn đầu ra tối đa Nm 35.8/70 52.5/95 Tốc độ chạy dao Tốc độ chạy nhanh trục X/Y/Z m/min 48/48/48 48/48/48 Tốc độ cắt lớn nhất m/min 20 20 ATC Bộ thay dao tự động (ATC) Sức chứa ổ dao 24T/Arm 24T/Arm Kiểu chuôi dao BT40 BT40 Khối lượng dao tối đa kg 7 7 Đường kính dao lớn nhất (không có dao liền kề) mm 80/150 80/150 Thời gian thay dao (Dao–Dao) s 2.5 2.5 Chiều dài dao tối đa 300 300 Vít me bi và ray dẫn hướng Kích thước vít me bi trục X/Y/Z (Đường kính × Bước vít) X:40×16 Y:40×16 Z:40×16 X:40×16 Y:40×16 Z:40×16 Kích thước ray dẫn hướng trục X/Y/Z mm X:2-35 Y:2-45 Z:2-45 X:2-35 Y:2-45 Z:2-45 Độ chính xác Độ chính xác định vị trục X/Y/Z mm 0.008/0.008/0.008 0.008/0.008/0.008 Độ chính xác lặp lại trục X/Y/Z mm 0.005/0.004/0.004 0.005/0.004/0.004 Hệ điều khiển CNC FANUC 0i-MF(3B)Plus ; FANUC 0i-MF(1)PIUS ; SIEMENS 828D FANUC 0i-MF(3B)Plus ; SIEMENS 828D ; Mitsubishi Điều kiện làm việc Áp suất khí nén MPa 0.5-0.7 0.5-0.7 Công suất nguồn điện kVA 22 29 Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) và khối lượng mm 2700x2650x2840 (5650Kg) 2940x3300x3050 (6950Kg)

AI Readiness

Good foundation, but some important product data is still missing.

66%