Ford Everest Platinum 4×2 AT 2026 Mới
Ford Everest Platinum 4×2 AT 2026: Đẳng Cấp Thượng Lưu Trên Mọi Cung Đường Trong thế giới của những chiếc SUV đa dụng, Ford Everest từ lâu đã là một tượng đài về sự mạnh mẽ và bền bỉ. Bước sang năm 2026, Ford tiếp tục nâng tầm dòng xe này với phiên bản Platinum 4×2 AT. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ ngoài hầm hố của một chiếc xe Mỹ, không gian nội thất xa hoa như chuyên cơ mặt đất và những công nghệ an toàn hàng đầu thế giới. 1. Ngoại Thất: Diện Mạo Uy Nghi, Đậm Chất Mỹ Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Ford Everest Platinum 2026 phiên bản 4×2 gây ấn tượng mạnh bởi sự bề thế và các chi tiết mạ chrome tinh tế, tạo nên vẻ ngoài sang trọng vượt trội so với các phiên bản Titanium hay Sport. Phần đầu xe: Điểm nhấn lớn nhất là lưới tản nhiệt thiết kế riêng biệt cho dòng Platinum với các mắt lưới mạ chrome sáng bóng, kết hợp cùng dòng chữ “PLATINUM” dập nổi trên nắp ca-pô. Cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C đặc trưng không chỉ mang lại hiệu quả chiếu sáng tối ưu mà còn có khả năng tự động chống chói và điều chỉnh góc chiếu khi vào cua. Thân xe: Những đường gân dập nổi kéo dài tạo cảm giác cơ bắp, khỏe khoắn. Phiên bản 2026 sử dụng bộ mâm hợp kim nhôm 20 inch đa chấu được phay xước tỉ mỉ, đi kèm lốp bản lớn giúp xe vững chãi hơn. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED và hệ thống camera 360 độ ẩn mình tinh tế. Phu đuôi xe: Cụm đèn hậu LED trải dài sang hai bên, nối liền bằng dải chữ “EVEREST” tạo hiệu ứng thị giác rộng rãi và hiện đại. Cửa cốp sau đóng mở điện rảnh tay (đá cốp) là tiện ích không thể thiếu trên phiên bản cao cấp này. 2. Nội Thất: Không Gian “Chuyên Cơ” Sang Trọng Nếu ngoại thất mang vẻ cứng cáp thì nội thất của Everest Platinum 4×2 2026 lại là một không gian hưởng thụ đúng nghĩa với các vật liệu cao cấp như da, gỗ và kim loại. Ghế ngồi: Toàn bộ ghế được bọc da cao cấp với họa tiết hình quả trám (Diamond) sang trọng. Hàng ghế trước chỉnh điện 10 hướng, tích hợp tính năng sưởi và làm mát – một trang bị cực kỳ đáng giá với khí hậu Việt Nam. Đặc biệt, ghế lái có chức năng nhớ vị trí và tính năng Easy Entry, tự động lùi ghế để chủ nhân ra vào xe dễ dàng hơn. Tiện nghi hàng sau: Hàng ghế thứ 2 cũng có chức năng sưởi, trong khi hàng ghế thứ 3 có thể gập điện thông qua nút bấm tiện lợi, giúp mở rộng không gian hành lý lên đến gần 2.000 lít khi cần thiết. Tầm nhìn toàn cảnh: Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic kéo dài đến tận hàng ghế thứ 2, mang lại không gian thoáng đãng và cảm giác tự do cho mọi hành khách trên xe. 3. Tính Năng & Công Nghệ: Trung Tâm Kết Nối Thông Minh Ford không bao giờ làm người dùng thất vọng về mặt công nghệ, và Everest Platinum 2026 chính là đỉnh cao của sự kết nối. Hệ thống giải trí: Tâm điểm của khoang lái là màn hình cảm ứng đặt dọc 12 inch sử dụng hệ điều hành SYNC® 4A mới nhất. Màn hình này hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, hiển thị sắc nét và phản hồi tức thì. Âm thanh: Xe được trang bị hệ thống âm thanh cao cấp 8 loa, mang đến trải nghiệm âm nhạc trung thực, biến khoang cabin thành một rạp hát di động. Bảng đồng hồ: Phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch cho phép tùy biến hiển thị đa dạng thông số từ hành trình, tiêu thụ nhiên liệu đến trạng thái các tính năng an toàn. Tiện ích khác: Sạc điện thoại không dây, cổng nguồn 230V cho các thiết bị ngoại vi, và ứng dụng FordPass cho phép người dùng khởi động xe, kiểm tra áp suất lốp hoặc định vị vị trí xe từ xa qua điện thoại thông minh. 4. An Toàn: Lá Chắn Vững Chắc Cho Gia Đình Phiên bản Platinum 4×2 AT 2026 sở hữu gói công nghệ hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) đầy đủ nhất của Ford, giúp mọi hành trình trở nên an tâm tuyệt đối. Hỗ trợ lái thông minh: Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) kết hợp tính năng Stop & Go và giữ làn đường, giúp xe tự động duy trì khoảng cách và bám theo dòng phương tiện trên cao tốc. Cảnh báo va chạm: Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước và hỗ trợ phanh khẩn cấp tự động (AEB) có khả năng nhận diện cả người đi bộ và người đi xe đạp. Hệ thống camera và cảm biến: Camera 360 độ cung cấp cái nhìn toàn cảnh xung quanh xe, kết hợp cùng cảm biến trước sau và hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động giúp việc điều khiển chiếc SUV to lớn trong phố đông trở nên cực kỳ đơn giản. An toàn thụ động: Xe được trang bị 7 túi khí (bao gồm túi khí đầu gối người lái), hệ thống cân bằng điện tử (ESP), kiểm soát lực kéo (TCS) và hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang khi lùi. Tổng Kết Ford Everest Platinum 4×2 AT 2026 không chỉ đơn thuần là một phương tiện di chuyển. Với sự kết hợp tinh tế giữa sức mạnh của động cơ 2.0L Single-Turbo (tối ưu cho đường bằng và đô thị) cùng hộp số tự động 10 cấp mượt mà, đây là lựa chọn số một cho những khách hàng tìm kiếm một chiếc SUV sang trọng, tiện nghi bậc nhất nhưng vẫn giữ được sự linh hoạt và kinh tế của hệ dẫn động một cầu. Thông số kỹ thuật Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 Mới 2026 Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 Mới 2026 Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance Động cơ / Engine Type Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996 • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) 170 (125 KW) / 3500 • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) 405 / 1750-2500 • Hệ thống truyền động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4×2 • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / Without • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT • Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS Kích thước / Dimension • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914 × 1923 × 1840 • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 228 • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900 • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80 Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption • Chu trình tổ hợp / Combined Cycle (L/100KM) 7.3 Hệ thống treo / Suspension system • Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực / Independent with coil spring, Anti-roll bar and Hydraulic dampers • Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link Hệ thống phanh / Brake system • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa / Disc Brake • Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có / With • Cỡ lốp / Tire Size 256 / 55 R20 • Bánh xe / Wheel Vành hợp kim 20” / Alloy 20″ Trang thiết bị an toàn / Safety features • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With • Túi khí bên / Side Airbags Có / With • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có / With • Camera Camera 360 • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Không / Without • Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB Có / With • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW Có / With • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise Control Tự động thích ứng / Adaptive Cruise Control g cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Có / With • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Có / With • Hệ thống Chống trộm / Anti theft System Có / With Trang thiết bị ngoại thất / Exterior • Đèn phía trước / Headlamp LED Matrix, tự động bật đèn / Matrix LED, Auto Headlamp • Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System Có / With • Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Có / With • Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror Gập điện / Power Fold Mirror • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Có / With • Cửa hậu đóng / mở điện / Power Liftgate Có / With Trang thiết bị bên trong xe / Interior • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With • Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC • Vật liệu ghế / Seat Material Da Cao cấp / Premium Leather • Tay lái / Steering Wheel Da Cao cấp / Premium Leather • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8 Way Power • Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd Row Seat Có / With • Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View Mirror • Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) / With (one-touch UP & DOWN on all seats) • Hệ thống âm thanh / Audio System AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth 8 loa / 8 Speakers • Hệ thống SYNC® / SYNC® System Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 12″ / 12″ TFT Touch Screen • Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster Màn hình 12.4″ / 12.4″ Screen • Sạc không dây / Wireless Charging Có / With • Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W Có / With • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With
AI Readiness
Good foundation, but some important product data is still missing.