Lean Body Meal Replacement 2100g (30 Servings)

Lean Body Meal Replacement 2100g (30 Servings)

Brand: Lean Body
SKU: MR-0191
2350000.00 VND In stock Buy at Merchant

Các nội dung chính Giới thiệu hãng sản xuất Điểm nổi bật sản phẩm Đặc điểm công thức Thông số kỹ thuật & Hướng dẫn sử dụng Nutrition Facts Lợi ích thực tế Đối tượng sử dụng Lưu ý sử dụng Dị ứng & Thành phần Hướng dẫn bảo quản Meal Replacement khác Whey thế nào? Lean Body Meal Replacement 2100g (30 Lần Dùng) — Một Bữa Ăn Hoàn Chỉnh Trong Ly: 35g Đạm, 6g Chất Xơ Và 22 Vitamin – Khoáng Chất Đây không phải whey protein. Đây là thực phẩm thay thế bữa ăn — và đó là khác biệt căn bản bạn cần hiểu trước khi mua. Một ly whey thông thường cho bạn 25-30g đạm và gần như không gì khác. Một lần dùng Lean Body cho bạn 35g đạm, 19g carb, 6g chất xơ, 8g chất béo và 22 loại vitamin & khoáng chất — tổng cộng 290 calo. Đó là cấu trúc của một bữa ăn, không phải của một ly đạm sau tập. Dành cho người bỏ bữa vì bận — chứ không phải người muốn nhịn ăn để giảm cân. Giới thiệu hãng sản xuất và tổng quan sản phẩm Lean Body là dòng sản phẩm thay thế bữa ăn của Labrada Nutrition — thương hiệu Hoa Kỳ thành lập năm 1995 bởi Lee Labrada, vận động viên thể hình thuộc IFBB Pro Hall of Fame và nhiều năm liên tiếp lọt Top 4 Mr. Olympia. Nhãn sau hũ ghi rõ: Developed by and Manufactured Exclusively for Labrada Nutrition, Houston, Texas, USA. Triết lý của hãng in ngay trên nắp hũ: "If it's on the label, it's in the bottle" — những gì ghi trên nhãn chắc chắn có trong sản phẩm. Lean Body Meal Replacement 2100g (4.63 lb) là quy cách hũ lớn, cung cấp 30 lần dùng. Mỗi lần dùng là 2 muỗng (70g bột) — tức lượng bột gấp đôi một ly whey thông thường, vì đây thực sự là một bữa ăn. Thegioiwhey hiện nhập 3 hương vị: Chocolate, Vanilla và Strawberry. Phần 1: Sản phẩm Lean Body có gì nổi bật? 35g đạm từ 3 nguồn đạm sữa: Whey Protein Concentrate, Milk Protein Isolate và Sodium Caseinate. Ba dạng đạm với tốc độ hấp thụ khác nhau — whey nhanh, casein chậm — giúp cảm giác no kéo dài đúng như một bữa ăn thực sự. Đạt 70% nhu cầu đạm cả ngày chỉ trong một ly. 6g chất xơ mỗi lần dùng (21% nhu cầu ngày): Đến từ Polydextrose và Fibersol-2® (chất xơ hòa tan từ ngô). Đây là thứ gần như không whey nào có — và cũng là lý do sản phẩm tạo cảm giác no thật sự. 22 loại vitamin và khoáng chất: Từ Vitamin A, C, D, E, toàn bộ nhóm B, đến Canxi, Sắt, Kẽm, Magiê, I-ốt, Đồng, Phốt-pho. Nhiều vi chất đạt 15-50% nhu cầu hàng ngày — đúng chuẩn một bữa ăn cân đối. Riêng Kẽm đạt 50% DV. Chất béo từ dầu hướng dương và MCT: Công thức dùng High Oleic Sunflower Oil và Medium-Chain Triglycerides (MCT) — chứ không phải dầu hydro hóa. 0g trans fat. Không hương liệu và phẩm màu nhân tạo: Bao bì công bố No Artificial Flavors or Colors. Gluten Free · Hũ 2100g 30 lần dùng: Dùng 1 lần/ngày đủ trọn 1 tháng. Phần 2: Đặc điểm công thức 1. Meal Replacement khác Whey Protein ở chỗ nào? Đây là phần quyết định bạn có nên mua sản phẩm này hay không. Whey Protein là bổ sung đạm. Mục đích duy nhất là đưa thêm protein vào chế độ ăn với ít calo nhất có thể. Thường 120-150 calo, gần như không có carb, chất xơ hay vi chất. Meal Replacement là bữa ăn ở dạng bột. Nó phải có đủ đạm, tinh bột, chất béo, chất xơ và vi chất — vì nó thay cho một bữa, chứ không bổ sung thêm vào bữa. Vì vậy con số 290 calo không phải nhược điểm — đó là thiết kế. Một bữa ăn 290 calo với 35g đạm và 6g chất xơ là một bữa rất gọn. 2. Ba nguồn đạm, ba tốc độ Whey Protein Concentrate — hấp thụ nhanh, khởi động tổng hợp protein cơ. Milk Protein Isolate — chứa cả whey lẫn casein theo tỷ lệ tự nhiên của sữa. Sodium Caseinate — casein, hấp thụ chậm, kéo dài cảm giác no và nguồn amino trong nhiều giờ. Với một bữa ăn, đây là thiết kế hợp lý hơn whey thuần túy — bạn cần no đến bữa sau, không phải đói lại sau 45 phút. 3. Nói thật về lượng đường Nhãn ghi rõ: Tổng đường 5g, trong đó có 4g đường bổ sung (8% nhu cầu ngày). Chúng tôi ghi rõ con số này thay vì giấu đi. Đây là thực phẩm thay thế bữa ăn chứ không phải whey siết mỡ — một lượng đường nhỏ giúp vị dễ uống khi bạn phải dùng nó thay bữa mỗi ngày. Để dễ hình dung: 4g đường tương đương khoảng một thìa cà phê gạt. Nếu bạn cần 0g đường bổ sung, hãy chọn dòng whey isolate thay vì sản phẩm này. Phần 2.1: Thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng Thông số kỹ thuật Chi tiết sản phẩm Thương hiệu Lean Body — Labrada Nutrition (Houston, Texas, Hoa Kỳ) Phân loại Meal Replacement — thực phẩm thay thế bữa ăn Trọng lượng 2100g (4.63 lb) Số lần dùng 30 Servings Khẩu phần 2 muỗng (70g) Đạm / lần dùng 35g (70% DV) Nguồn đạm Whey Protein Concentrate + Milk Protein Isolate + Sodium Caseinate Chất xơ 6g (21% DV) — Polydextrose + Fibersol-2® Vi chất 22 loại vitamin và khoáng chất Chất tạo ngọt Sucralose + Acesulfame Potassium Hương vị tại Thegioiwhey Chocolate · Vanilla · Strawberry Hướng dẫn sử dụng Theo nhãn gốc (mục DIRECTIONS): Thay bữa ăn: Thay 1 bữa mỗi ngày bằng 1 lần dùng. Để tăng cơ: Thêm 1-2 lần dùng vào lượng ăn hàng ngày (không thay bữa). Cách pha: Dùng 300ml (10 oz) nước hoặc thức uống bạn thích. Cho 1 lần dùng (70g) Lean Body vào, trộn bằng máy xay hoặc bình lắc. Thời điểm phù hợp: Bữa sáng khi không kịp ăn · Bữa trưa tại văn phòng · Bữa phụ chiều cho người cần tăng cân. ⚠️ Lưu ý từ nhãn gốc: "Use this product as a food supplement only. Do not use for weight reduction." — Không dùng để giảm cân bằng cách nhịn ăn. Phần 2.2: Giá trị dinh dưỡng chi tiết (Nutrition Facts) Bảng dưới đây được chép trực tiếp từ nhãn sau hũ 2100g mà Thegioiwhey đang bán. Khẩu phần: 2 muỗng (70g) · 30 lần dùng mỗi hũ. Thành phần dinh dưỡng Hàm lượng / 70g % Giá trị hàng ngày Calories 290 — Total Fat 8 g 10% - Saturated Fat 2.5 g 13% - Trans Fat 0 g — Cholesterol 90 mg 30% Sodium 250 mg 11% Total Carbohydrate 19 g 7% - Dietary Fiber 6 g 21% - Total Sugars 5 g — - Includes Added Sugars 4 g 8% Protein 35 g 70% Vitamin D 2.7 mcg 15% Calcium 195 mg 15% Iron 5.6 mg 30% Vitamin A 289 mcg 30% Vitamin C 16 mg 20% Vitamin E 6 mg 40% Thiamin (B1) 0.24 mg 20% Riboflavin (B2) 0.25 mg 20% Niacin (B3) 2.8 mg 20% Vitamin B6 0.3 mg 20% Folate 70 mcg DFE 20% Vitamin B12 0.42 mcg 20% Biotin 5 mcg 15% Pantothenic Acid (B5) 1 mg 20% Phosphorus 232 mg 20% Iodine 28 mcg 20% Magnesium 108 mg 25% Zinc 6 mg 50% Copper 0.15 mg 15% Chloride 30 mg 2% % Daily Value dựa trên chế độ ăn 2.000 calo. Số liệu trên lấy từ nhãn hũ vị Vanilla. Các vị khác có thể chênh nhẹ ở một số chỉ số — vui lòng đối chiếu nhãn trên hũ bạn nhận được. Phần 3: Lợi ích thực tế khi sử dụng Thay một bữa bạn vốn sẽ bỏ: Đây là giá trị lớn nhất. Bỏ bữa sáng rồi ăn bù buổi tối là thói quen phá hỏng mọi mục tiêu thể hình. Một ly 290 calo với 35g đạm giải quyết đúng vấn đề đó. No lâu hơn whey thông thường: Nhờ 6g chất xơ và casein hấp thụ chậm. Nếu bạn từng uống whey thay bữa rồi đói lại sau 1 tiếng, đây là khác biệt rõ nhất. Bổ sung vi chất thường thiếu: 22 loại vitamin và khoáng chất, nhiều loại đạt 15-50% nhu cầu ngày — đặc biệt ý nghĩa với người ăn uống thất thường. Hỗ trợ tăng cân lành mạnh: Nhãn gốc hướng dẫn rõ: để tăng cơ, thêm 1-2 lần dùng vào lượng ăn hàng ngày. Với người gầy khó ăn, đây là cách nạp thêm 290-580 calo chất lượng mà không phải ép bản thân ăn thêm cơm. Tiện cho người bận: 30 lần dùng mỗi hũ — dùng 1 lần/ngày đủ trọn một tháng. Phần 4: Đối tượng sử dụng Người bận rộn thường xuyên bỏ bữa — nhân viên văn phòng, tài xế, người làm ca, sinh viên. Người gầy muốn tăng cân nhưng khó ăn nhiều — thêm bữa phụ dạng lỏng dễ hơn thêm một bát cơm. Người tập thể hình cần thêm một bữa cao đạm trong ngày mà không muốn nấu nướng. Người lớn tuổi ăn kém cần bổ sung đạm và vi chất ở dạng dễ tiêu thụ. Phần 5: Lưu ý sử dụng và cảnh báo an toàn ⚠️ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG NHẤT — KHÔNG DÙNG ĐỂ GIẢM CÂN: Nhãn gốc ghi nguyên văn: "NOTICE: USE THIS PRODUCT AS A FOOD SUPPLEMENT ONLY. DO NOT USE FOR WEIGHT REDUCTION." Rất nhiều người mua thực phẩm thay thế bữa ăn với suy nghĩ "uống thay cơm để giảm cân". Đó không phải cách dùng sản phẩm này. Sản phẩm được thiết kế để lấp vào một bữa bạn vốn bỏ — nhãn ghi rõ chỉ thay 1 bữa mỗi ngày. LƯU Ý CHUNG: Tuyệt đối không pha với nước nóng vì nhiệt độ cao sẽ làm đông vón đạm. Cholesterol 90mg mỗi lần dùng (30% DV) — cao hơn whey thông thường do công thức có chất béo sữa. Người đang theo dõi cholesterol cần lưu ý. Chứa 4g đường bổ sung mỗi lần dùng. Người đái tháo đường hoặc đang kiểm soát đường huyết nên tham khảo bác sĩ. Nếu bạn chưa quen ăn nhiều chất xơ, hãy bắt đầu bằng nửa khẩu phần trong vài ngày để hệ tiêu hóa thích nghi. Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đái tháo đường nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng thay bữa. Phần 6: Thông tin dị ứng và thành phần ⚠️ CHỨA SỮA VÀ ĐẬU NÀNH. Nhãn ghi nguyên văn: "Contains Milk, Soy (Lecithin)". Hãng giải thích thêm ngay trên nhãn: lecithin đậu nành giúp bột tan tốt trong nước. Người dị ứng sữa hoặc đậu nành không dùng được. ✅ Gluten Free — theo công bố trên bao bì. ✅ Không hương liệu và phẩm màu nhân tạo — No Artificial Flavors or Colors. ✅ 0g trans fat. Thành phần đầy đủ (chép từ nhãn hũ vị Vanilla): Whey Protein Concentrate, Sunflower Oil Creamer (High Oleic Sunflower Oil, Corn Starch, Sodium Caseinate (milk), dưới 2%: Dipotassium Phosphate, Soy Lecithin, Silicon Dioxide, Natural Tocopherols), Milk Protein Isolate, Natural Flavors, Polydextrose, Fibersol-2® (Soluble Corn Fiber), Vitamin & Mineral Blend (Di-Calcium Phosphate, Magnesium Oxide, Ascorbic Acid, Vitamin E Acetate, Niacinamide, Electrolytic Iron, Zinc Oxide, D-Calcium Pantothenate, Pyridoxine Hydrochloride, Copper Gluconate, Riboflavin, Vitamin A Acetate, Thiamin Mononitrate, Folic Acid, Potassium Iodide, Cyanocobalamin), Cellulose Gum, Medium-Chain Triglycerides, Salt, Acesulfame Potassium, Sucralose. Vị Chocolate có thêm bột cacao. Thành phần có thể chênh nhẹ giữa các vị — vui lòng đọc nhãn trên hũ bạn nhận được. Phần 7: Hướng dẫn bảo quản Bảo quản hũ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng lý tưởng từ 15°C đến 25°C. Tránh xa nguồn nhiệt trực tiếp và nơi ẩm cao (nhà tắm, gần tủ lạnh, khu vực bếp). Công thức có chứa chất béo nên ẩm và nhiệt dễ làm giảm chất lượng hương vị. Luôn xoáy thật chặt nắp hũ ngay sau mỗi lần lấy bột. Bảo quản ở vị trí cao ráo, tránh xa tầm tay trẻ em và động vật nuôi. Meal Replacement khác Whey Protein thế nào? Bảng này giúp bạn chọn đúng ngay từ đầu, tránh mua nhầm loại. Tiêu chí Lean Body Meal Replacement Whey Protein thông thường Mục đích Thay một bữa ăn Bổ sung thêm đạm vào bữa ăn Calo / lần dùng 290 kcal Thường 120-150 kcal Đạm 35g (3 nguồn đạm sữa) 25-30g Chất xơ 6g (21% DV) Thường 0-1g Vitamin & khoáng chất 22 loại, 15-50% DV Thường không có Đường bổ sung 4g (8% DV) Thường 0g Độ no No lâu — như một bữa Đói lại sau 45-60 phút Phù hợp nhất cho Người bỏ bữa · Tăng cân Sau tập · Siết mỡ

Specifications
Chọn Mùi
Chocolate, Vanilla, Strawberry
Variants (3)
  • Chocolate — 2350000.00 VND — In stock
  • Vanilla — 2350000.00 VND — In stock
  • Strawberry — 2350000.00 VND — In stock

How AI sees this product

The more complete this product's details, the more confidently AI assistants can understand and recommend it.

87%