Missing product image

Ford Everest Sport+ 2026 Mới

1209000000.00 VND In stock Buy at Merchant

Thông số kỹ thuật Ford Everest Sport+ 2.0L AT 4×2 Mới 2026 Ford Everest Sport+ 2.0L AT 4×2 Mới 2026 Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance Động cơ / Engine Type Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996 • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) 170 (125 KW) / 3500 • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) 405 / 1750-2500 • Hệ thống truyền động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4×2 • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / Without • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT • Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS Kích thước / Dimension • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914 × 1923 × 1840 • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 228 • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900 • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80 Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption • Chu trình tổ hợp / Combined Cycle (L/100KM) 7.5 Hệ thống treo / Suspension system • Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực / Independent with coil spring, Anti-roll bar and Hydraulic dampers • Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link Hệ thống phanh / Brake system • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa / Disc Brake • Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có / With • Cỡ lốp / Tire Size 257 / 55 R20 • Bánh xe / Wheel Vành hợp kim 20” / Alloy 20″ Trang thiết bị an toàn / Safety features • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With • Túi khí bên / Side Airbags Có / With • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có / With • Camera Camera lùi / Rear View Camera • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Không / Without • Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB Có / With • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW Có / With • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise Control Có / With g cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Không / Without • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không / Without • Hệ thống Chống trộm / Anti theft System Có / With Trang thiết bị ngoại thất / Exterior • Đèn phía trước / Headlamp LED, tự động bật đèn / LED, Auto Headlamp • Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System Có / With • Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Có / With • Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror Gập điện / Power Fold Mirror • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Không / Without • Cửa hậu đóng / mở điện / Power Liftgate Có / With Trang thiết bị bên trong xe / Interior • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With • Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC • Vật liệu ghế / Seat Material Da + Vinyl tổng hợp / Leather + Vinyl • Tay lái / Steering Wheel Da Vinyl / Leather Viny • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8 Way Power • Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd Row Seat Không / Without • Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View Mirror • Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước) / With (one-touch UP & DOWN on front seats) • Hệ thống âm thanh / Audio System AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth 10 loa / 8 Speakers • Hệ thống SYNC® / SYNC® System Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 12″ / 12″ TFT Touch Screen • Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster Màn hình 8″ / 8″ Screen • Sạc không dây / Wireless Charging Có / With • Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W Có / With • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With

AI Readiness

Good foundation, but some important product data is still missing.

59%