CPCD100-W2K2 Xe nâng dầu 10 tấn Heli

CPCD100-W2K2 Xe nâng dầu 10 tấn Heli

9999.00 VND In stock Buy at Merchant

CPCD100-W2K2 – Xe nâng dầu Heli 10 tấn CPCD100-W2K2 là mẫu xe nâng dầu tải trọng lớn thuộc K2 Series 5–10 tấn của Heli, được thiết kế cho các công việc nâng hạ hàng hóa nặng trong nhà máy, kho bãi, cảng, bãi vật liệu và các khu vực sản xuất công nghiệp. Với tải trọng nâng danh định 10.000 kg, động cơ diesel công suất 82 kW, khung xe chắc chắn và hệ thống truyền động thủy lực – cơ khí, CPCD100-W2K2 hướng đến khả năng làm việc ổn định trong những môi trường cần nâng hàng nặng liên tục. 1. Tổng quan xe nâng dầu Heli CPCD100-W2K2 CPCD100-W2K2 thuộc dòng xe nâng động cơ đốt trong (Internal Combustion Counterbalanced Forklift Truck), nằm trong nhóm sản phẩm tải trọng lớn của Heli với các model từ CPCD50 đến CPCD100. Trong đó: CPCD50: 5 tấn CPCD60: 6 tấn CPCD70: 7 tấn CPCD80: 8 tấn CPCD90: 9 tấn CPCD100: 10 tấn CPCD100 là phiên bản có tải trọng lớn nhất trong nhóm, phù hợp khi doanh nghiệp cần nâng hạ những kiện hàng có khối lượng lớn mà các dòng xe nâng 3–5 tấn thông thường không đáp ứng được. Xe sử dụng động cơ diesel, bánh lốp đặc trưng của xe nâng dầu tải trọng lớn, kết hợp khung nâng và đối trọng phía sau để đảm bảo khả năng cân bằng khi nâng hàng. 2. Tải trọng nâng lên tới 10 tấn Điểm nổi bật nhất của CPCD100-W2K2 là khả năng nâng hàng 10.000 kg. Thông số CPCD100-W2K2 Tải trọng nâng định mức 10.000 kg Tâm tải 600 mm Loại động cơ Diesel Tổng trọng lượng xe 12.300 kg Chiều dài càng tiêu chuẩn 1.220 mm Bán kính quay ngoài tối thiểu 3.940 mm Khoảng sáng gầm 250 mm Tải trọng 10 tấn giúp CPCD100 phù hợp với những loại hàng hóa mà xe nâng thông thường khó đáp ứng, chẳng hạn như máy móc công nghiệp, thép, khuôn đúc, vật liệu xây dựng, thiết bị cơ khí, kiện hàng nặng hoặc hàng hóa có kích thước lớn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng nâng thực tế còn phụ thuộc vào tâm tải, chiều cao nâng và loại khung nâng được lựa chọn. Khi tâm tải tăng lên, tải trọng nâng cho phép sẽ giảm theo đường cong tải trọng của xe. 3. Động cơ diesel Isuzu công suất 82 kW CPCD100-W2K2 sử dụng động cơ: ISUZU 6BG1 Công suất định mức: 82 kW Tốc độ định mức: 2.000 vòng/phút Mô-men xoắn cực đại: 415 N.m Vùng tốc độ mô-men xoắn: 1.400–1.600 vòng/phút Số xi-lanh: 6 Dung tích xi-lanh: khoảng 6,5 lít Bình nhiên liệu: 140 lít Động cơ dung tích lớn giúp xe có đủ sức kéo và duy trì khả năng làm việc khi phải vận chuyển hàng hóa nặng. Đây cũng là một trong những yếu tố quan trọng đối với xe nâng 10 tấn, bởi xe không chỉ cần đủ công suất để nâng hàng mà còn phải có khả năng di chuyển, leo dốc và kéo tải trong điều kiện làm việc thực tế. 4. Khả năng di chuyển và làm việc với tải trọng lớn CPCD100-W2K2 có tốc độ di chuyển tối đa: 28 km/h khi không tải / 31 km/h (tùy cấu hình) Tốc độ nâng càng: Có tải: khoảng 330 mm/s Không tải: khoảng 350 mm/s Xe có khả năng vượt dốc tối đa khoảng: 23% khi có tải / 20% khi không tải. Hệ thống truyền động sử dụng hydraulic transmission – mechanical shift, đồng thời có tùy chọn điều khiển chuyển hướng điện – thủy lực. Cấu hình này hướng đến việc tạo ra khả năng vận hành phù hợp với xe nâng tải trọng lớn, đặc biệt trong những khu vực cần di chuyển hàng hóa nặng giữa các vị trí. 5. Khung xe chắc chắn, phù hợp tải trọng 10 tấn Để nâng được hàng hóa lên tới 10 tấn, toàn bộ kết cấu của xe phải được thiết kế tương ứng với tải trọng lớn. CPCD100-W2K2 có tổng trọng lượng xe khoảng 12.300 kg. Khung xe, cầu chủ động, hệ thống đối trọng và hệ thống nâng được thiết kế đồng bộ để tạo sự ổn định khi làm việc. Chủ động được Heli phát triển với mục tiêu tăng độ bền và khả năng chịu tải. Hệ thống truyền động được thiết kế để đáp ứng yêu cầu làm việc của xe nâng tải trọng lớn. Xe cũng sử dụng: Cầu lái tải trọng lớn. Bánh lốp pneumatic. Hệ thống thủy lực công suất cao. Khung nâng chắc chắn. Đối trọng lớn phía sau. Những yếu tố này đặc biệt quan trọng khi xe thường xuyên phải nâng các loại hàng hóa nặng và có kích thước lớn. 6. Khả năng nâng và lựa chọn khung nâng CPCD100-W2K2 có nhiều tùy chọn khung nâng. Các cấu hình khung nâng với chiều cao nâng khác nhau. Một số chiều cao nâng được thể hiện trong bảng thông số gồm khoảng: 2.200 mm 2.500 mm 2.700 mm 3.000 mm 3.300 mm 3.500 mm 3.750 mm 4.000 mm 4.250 mm 4.500 mm 4.750 mm 5.000 mm 5.500 mm 6.000 mm 6.500 mm Tùy nhu cầu sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình khung nâng phù hợp với chiều cao kệ, chiều cao container hoặc yêu cầu xếp dỡ hàng hóa. Lưu ý: khi thay đổi chiều cao nâng, tải trọng còn lại của xe cũng có thể thay đổi. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào tải trọng danh định 10 tấn để lựa chọn khung nâng mà cần kiểm tra load chart tương ứng. 7. Tâm tải 600 mm – thông số cần đặc biệt lưu ý CPCD100-W2K2 có tâm tải tiêu chuẩn 600 mm. Đây là thông số rất quan trọng khi sử dụng xe nâng 10 tấn. Ví dụ, tải trọng 10.000 kg được xác định theo điều kiện tâm tải quy định. Nếu hàng hóa dài hơn hoặc trọng tâm hàng nằm xa mặt càng hơn, khả năng nâng thực tế sẽ giảm. Vì vậy, khi tư vấn xe nâng CPCD100 cho doanh nghiệp, cần xem xét đồng thời: Trọng lượng hàng + kích thước hàng + tâm tải + chiều cao nâng + loại càng nâng/phụ kiện. Đặc biệt với các loại hàng dài như thép, khuôn, máy móc hoặc thiết bị công nghiệp, việc xác định tâm tải chính xác là rất quan trọng. 8. Hệ thống thủy lực mạnh mẽ Xe được trang bị hệ thống thủy lực phục vụ các thao tác: Nâng càng. Hạ càng. Nghiêng khung nâng. Điều khiển các bộ công tác thủy lực. Áp suất làm việc của hệ thống ở mức 20,5 MPa. Một điểm đáng chú ý của dòng K2 là công nghệ load-sensing steering và dual-pump confluence, được Heli giới thiệu với khả năng giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng. Công nghệ này có thể giúp giảm khoảng 10% mức tiêu thụ năng lượng trong điều kiện mà nhà sản xuất đưa ra. 9. Hệ thống lái và bán kính quay Mặc dù có kích thước lớn, CPCD100-W2K2 được thiết kế hệ thống lái nhằm cải thiện khả năng xoay trở. Bán kính quay ngoài tối thiểu của CPCD100 : 3.940 mm. Cầu lái có góc đánh lái lớn giúp xe có khả năng quay đầu và điều chỉnh hướng di chuyển thuận lợi hơn trong khu vực làm việc. Tuy nhiên, với một chiếc xe nâng 10 tấn có chiều dài và chiều rộng lớn, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra trước: Chiều rộng lối đi. Bán kính quay. Khu vực quay đầu. Chiều cao cửa kho. Khả năng chịu tải của nền. Khoảng cách giữa các kệ hàng. 10. Cabin và vị trí vận hành CPCD100-W2K2 được thiết kế khoang lái theo hướng ưu tiên tầm nhìn và sự thoải mái cho người vận hành. Ghế ngồi dạng bán bao được thiết kế để người lái có vị trí ngồi ổn định hơn trong quá trình làm việc. Ghế ngồi bán bao. Vô-lăng và hệ thống điều khiển bố trí thuận tiện. Cần điều khiển thủy lực. Phanh tay dạng ratchet. Công tắc đèn tích hợp. Hộc/cabin có khóa. Giá để cốc và các vị trí tiện ích cho người vận hành. Thiết kế khoang lái rộng rãi hơn cũng giúp người vận hành dễ quan sát hàng hóa và khu vực xung quanh xe. 11. Màn hình hiển thị nhiều thông tin CPCD100-W2K2 được trang bị cụm đồng hồ hiển thị các thông tin vận hành và cảnh báo. Nhiệt độ nước. Áp suất dầu thấp. Mức nhiên liệu. Tình trạng phanh. Đèn báo rẽ. Đèn báo phanh tay. Báo lọc gió. Báo lọc dầu. Báo vị trí số trung gian. Báo lỗi bộ điều khiển. Báo nhiệt độ nước cao. Báo áp suất LPG ở những cấu hình tương ứng. Báo áp suất thủy lực chính. Báo áp suất phanh thấp. Báo sấy/khởi động. Nhờ đó, người vận hành có thể theo dõi tình trạng hoạt động của xe ngay trong quá trình sử dụng. 12. Hệ thống chiếu sáng và an toàn Xe nâng làm việc trong nhà máy hoặc kho hàng đôi khi phải hoạt động vào ban đêm hoặc những khu vực ánh sáng hạn chế. CPCD100-W2K2 sử dụng hệ thống đèn LED, được Heli giới thiệu với ưu điểm tiết kiệm năng lượng, độ sáng cao và tuổi thọ dài. Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, các tùy chọn an toàn như: Đèn cảnh báo. Đèn làm việc. Đèn cảnh báo phía sau. Đèn cảnh báo dạng beacon. Camera. Radar lùi. Bình chữa cháy. Các tùy chọn này có thể được cân nhắc tùy theo môi trường làm việc và yêu cầu an toàn của từng doanh nghiệp. 13. Khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp CPCD100-W2K2 hướng đến các môi trường làm việc có yêu cầu cao về khả năng chịu tải. Xe có thể được sử dụng cho các công việc như: Nâng hạ thép và vật liệu kim loại Xe nâng 10 tấn phù hợp với các loại thép cuộn, thép tấm, vật liệu kim loại hoặc các kiện hàng nặng. Nhà máy cơ khí Có thể sử dụng để di chuyển máy móc, khuôn mẫu, thiết bị và các chi tiết cơ khí có trọng lượng lớn. Kho vật liệu xây dựng Tải trọng 10 tấn cho phép xử lý các kiện vật liệu nặng mà xe nâng thông thường không đáp ứng được. Nhà máy sản xuất Phù hợp với dây chuyền hoặc khu vực cần thường xuyên di chuyển hàng hóa có trọng lượng lớn. Cảng và bãi hàng Cấu hình xe nâng dầu, bánh lốp và khả năng di chuyển trên nền công nghiệp giúp CPCD100 có thể được cân nhắc cho các khu vực xếp dỡ hàng hóa ngoài trời. 14. Bảo dưỡng thuận tiện hơn Một ưu điểm của K2 Series là thiết kế hướng tới việc thuận tiện bảo dưỡng. Nắp khoang động cơ có góc mở lớn, giúp kỹ thuật viên tiếp cận động cơ và các bộ phận bên trong dễ dàng hơn. Nắp capo mở góc lớn. Nắp két nước có thể mở khoảng 80°. Khoang động cơ dễ tiếp cận. Bộ lọc gió được bố trí thuận tiện. Tủ điện tích hợp có khả năng chống bụi và nước. Một số tấm che có thể tháo rời để kiểm tra, bảo dưỡng. Đối với xe nâng 10 tấn làm việc với cường độ cao, khả năng tiếp cận các bộ phận bảo dưỡng nhanh chóng có ý nghĩa lớn trong việc giảm thời gian xe phải dừng. 15. Thông số kỹ thuật CPCD100-W2K2 Hạng mục Thông số Model CPCD100-W2K2 Thương hiệu HELI Dòng xe Xe nâng dầu đối trọng Series K2 Series Tải trọng nâng 10.000 kg Tâm tải 600 mm Nhiên liệu Diesel Động cơ Isuzu 6BG1QC-02 Công suất 82 kW / 2.000 rpm Mô-men xoắn 415 N.m Bình nhiên liệu 140 lít Chiều dài càng tiêu chuẩn 1.220 mm Chiều dài xe có càng 5.440 mm Chiều dài xe không càng 4.220 mm Chiều rộng xe 2.140 mm Chiều cao khung tiêu chuẩn 2.850 mm Chiều cao bảo vệ phía trên 2.560 mm Khoảng sáng gầm 250 mm Bán kính quay ngoài tối thiểu 3.940 mm Tốc độ di chuyển 28/31 km/h Tốc độ nâng 330/350 mm/s Khả năng leo dốc 23/20% Lực kéo tối đa 62 kN Áp suất thủy lực 20,5 MPa Tổng trọng lượng xe 12.300 kg Lốp Pneumatic Truyền động Hydraulic transmission – mechanical shift Lưu ý: thông số có thể thay đổi theo cấu hình khung nâng, động cơ, phụ kiện và trang bị tùy chọn. Khi đặt xe thực tế nên đối chiếu cấu hình kỹ thuật và load chart của phiên bản cụ thể. 16. CPCD100-W2K2 phù hợp với doanh nghiệp nào? Xe nâng dầu Heli CPCD100 phù hợp nhất với doanh nghiệp có nhu cầu nâng hàng từ 5–10 tấn, đặc biệt khi hàng hóa thường xuyên có trọng lượng lớn. Một số trường hợp nên cân nhắc CPCD100: Hàng hóa thường xuyên từ 8–10 tấn. Cần dự phòng tải trọng để xe không phải làm việc ở giới hạn liên tục. Hàng hóa có kích thước lớn. Nhà máy thép, cơ khí, đúc và luyện kim. Kho vật liệu xây dựng. Nhà máy sản xuất máy móc. Khu vực bốc xếp hàng ngoài trời. Doanh nghiệp cần xe nâng dầu tải trọng lớn làm việc liên tục. Nếu hàng hóa chỉ khoảng 3–5 tấn, việc sử dụng CPCD100 có thể là quá lớn và không thực sự tối ưu về chi phí đầu tư, nhiên liệu cũng như không gian vận hành. Trong trường hợp đó, các model nhỏ hơn trong dòng Heli K2 có thể phù hợp hơn.

How AI sees this product

The more complete this product's details, the more confidently AI assistants can understand and recommend it.

66%