Switch 16 Cổng Huawei eKitEngine S110-16T2S
Switch 16 Cổng Huawei eKitEngine S110-16T2S ’16 cổng 10/100/1000BASE-T 2 cổng uplink SFP 10G/1G/100M Switch 16 Cổng Huawei eKitEngine S110-16T2S ’16 cổng 10/100/1000BASE-T 2 cổng uplink SFP 10G/1G/100M là switch không quản lý với 16 cổng Gigabit và 2 cổng uplink SFP tốc độ 10G/1G/100M. Thiết bị không hỗ trợ PoE, phù hợp cho mạng nội bộ văn phòng nhỏ chỉ cần chia mạng thuần túy. Switching Capacity đạt 36 Gbps, vận hành Plug-and-play không cần cấu hình. Switch 16 Cổng Huawei eKitEngine S110-16T2S Khả năng chuyển mạch 36 Gbit/giây Tốc độ chuyển tiếp gói tin 26,78 Mpps GE RJ45 16 (1G/100M/10M) Chứng nhận Chứng nhận EMC Chứng nhận an toàn Chứng nhận sản xuất Vật liệu khung gầm Kim loại Tiêu thụ điện năng tĩnh [W] 3 Kích thước không có bao bì (C x R x S) [mm(in.)] Kích thước cơ bản (không bao gồm các bộ phận nhô ra khỏi thân máy): 43,6 mm x 320,0 mm x 210,0 mm (1,72 in. x 12,6 in. x 8,27 in.) Kích thước tối đa (độ sâu là khoảng cách từ các cổng trên bảng điều khiển phía trước đến các bộ phận nhô ra khỏi bảng điều khiển phía sau): 43,6 mm x 320,0 mm x 217,0 mm (1,72 in. x 12,6 in. x 8,54 in.) Kích thước có bao bì (C x R x S) [mm(in.)] 90,0 mm x 460,0 mm x 280,0 mm (3,54 in. x 18,11 in. x 11,02 in.) Loại cài đặt Lắp trên giá, lắp trên bàn, lắp trên tường Trọng lượng không có bao bì [kg(lb)] 1,74 (3,84) Trọng lượng có bao bì [kg(lb)] 2,30 kg (5,07 pound) Tiêu thụ điện năng điển hình [W] 11.0 Tiêu thụ điện năng tối đa [W] 12 Nhiệt độ hoạt động dài hạn [°C(°F)] 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) ở độ cao 0-1800 m (0-5906 ft.) Độ ẩm tương đối hoạt động dài hạn [RH] 5% RH đến 95% RH, không ngưng tụ Chế độ cung cấp điện AC tích hợp Phạm vi điện áp đầu vào [V] Đầu vào AC: 90 V AC đến 264 V AC; 45 Hz đến 65 Hz Bảo vệ quá áp nguồn điện [kV] ±2 kV ở chế độ vi sai, ±4 kV ở chế độ chung Chế độ tản nhiệt Tản nhiệt tự nhiên
How AI sees this product
The more complete this product's details, the more confidently AI assistants can understand and recommend it.